| Term | Definition |
| Various | Khác nhau |
| Establish | Thiết lập, xây dựng |
| Environment | Môi trường, hoàn cảnh xung quanh |
| Least | Ít nhất |
| Particular | Cụ thể, riêng biệt , cá nhân |
| Distinctive | Đặc biệt, khác biệt |
| Appropriate | Thích hợp, đặc biệt, dành riêng |
| Interpreter | Người thông dịch, thông dịch viên |
| Secured | Đảm bảo, an tâm, an toàn |
| Separated | Riêng biệt, tách biệt |
| Dashes | Dấu gạch ngang |
| Developed | Phát triển |
| Compatibility | Sự tương thích |
| Consideration | Sự xem xét, chú ý, cân nhắc |
| Current | Hiện tại, đang lưu hành |
| Available | Có sẵn, có giá trị |