| Term | Definition |
| certificate | (n) giấy chứng nhận |
| amend | (v) chỉnh sửa |
| homicide | (n) sự giết người |
| specify | (v) chỉ rõ |
| cause | (v) gây ra |
| inject | (v) tiêm |
| investigator | (n) nhà điều tra |
| conclude | (v) kết luận |
| concoction | (n) sự pha chế |
| prescription | (n) toa thuốc |
| coroner | (n) nv điều tra n vụ chết bất thường |
| verdict | (n) lời tuyên án |
| hoax | (n,v) đánh lừa, trò chơi khăm |
| suspect | (n) người bị tình nghi |
| strenuously | Hăm hở, tích cực, Căng thẳng, vất vả |
| deny | (v) phủ nhận, từ chối |
| wrongdoing | (n) hành vi sai trái |
| bury | (v) chôn cất |
| ceremony | (n) nghi thức |
| private | (adj) riêng tư, kín đáo |
| memorial | (n) đài tưởng niệm |
| meanwhile | trong khi |
| broadcaster | (n) phát thanh viên |
| breathtaking | (adj) hấp dẫn |
| death certificate | (n) giấy chứng tử, giấy khai tử |