| Term | Definition |
| Position | Vị trí, địa điểm |
| Sample | Mẫu, lấy mẫu |
| Instead | Thay cho, thay vì |
| Compatible | Hợp nhau, tương thích |
| Prior | Trước, ưu tiên, tiền nhiệm |
| Alphanumeric | Kiểu chữ số (vừa có chữ vừa có số) |
| Eliminate | Loại ra, loại trừ |
| Simple | Đơn, đơn giản |
| Ability | Năng lực, khả năng |
| Modify | Giảm bớt, làm nhẹ, thay đổi |
| Idea | Khái niệm, ý, tư tưởng |
| Without | Không, thiếu, vắng |
| Restriction | Sự hạn chế, sự giới hạn |
| Architectural | Kiến trúc |
| Protect | Bảo vệ, bảo quản |
| Intruders | Người xâm phạm |
| Consists | Gồm có, phù hợp,ở chỗ |
| illegal | Không hợp lệ, bất hợp pháp |