| Term | Definition |
| overall | (adj) toàn thể, toàn bộ |
| literacy | (n) sự biết đọc, biết viết |
| rare | (adj) hiếm có |
| prevent | (v) ngăn cản. cản trở |
| subsequently | rồi sau đó |
| extreme | (adj) vô cùng, tột độ |
| balance | (n) sự cân bằng |
| equality | (n) sự bình đẳng |
| maternity | (n) thiên chức làm mẹ, địa vị làm mẹ |
| paternity | (n) tư cách làm cha, địa vị làm cha |
| subsidize | (n) trợ cấp |
| transparent | (adj) minh bạch, sáng sủa |
| emphasis | (n) tầm quan trọng |
| freedom | (n) sự tự do, quyền tự do |
| Ordinary | (adj) thường, thông thường |
| exercise | (v) thi hành |
| Board | (n) ban, ủy ban |
| despite | mặc dù |
| unspoiled | (adj) ko bị hư hỏng |
| immigration | (n) sự nhập cư |
| recipe | (n) công thức |