Familiarize |
Learn |
Test |
|||
Play Scatter |
Play Space Race |
||||
Voice Race |
|||||
Combine with other sets |
Login to add to Favorites |
Print: Term List | Flashcards |
Editing not allowed |
Export |
Deleting not allowed |
| With group: Nam Giang | |
| HTML link to set: | Tiny link: |
| Term | Definition |
|---|---|
| Concept | Khái niệm, quan niệm |
| Fact | Sự việc, thực tế |
| Happen | Xảy ra, xảy đến, tình cờ, ngẫu nhiên |
| Prepare | Sửa soạn, chuẩn bị, sẵn sàng |
| Depth | Chiều sâu, bề dày |
| Topic | Đề tài, chủ đề |
| Rest | Tĩnh, nghỉ, phần còn lại |
| Probably | Có lẽ, gần như chắc chắn |
| Perspective | Triển vọng, tiền đồ, ngữ cảnh |
| Relate | Liên hệ, liên quan |
| Just | Chỉ, vừa mới, đúng, chính |
| Get | Thu hoạch, thu được |
| Terms | 12 |
| Creator | Nguoidentunamgiang |
| Created | September 12, 2009 |
| Group | Nam Giang |
| Subjects | None |
| Access | Anyone |
| Edit | Group: Nam Giang |