Share these flash cards

With group: Nam Giang
HTML link to set: Tiny link:
Share on Facebook Share on MySpace

All 12 terms

TermDefinition
ConceptKhái niệm, quan niệm
FactSự việc, thực tế
HappenXảy ra, xảy đến, tình cờ, ngẫu nhiên
PrepareSửa soạn, chuẩn bị, sẵn sàng
DepthChiều sâu, bề dày
TopicĐề tài, chủ đề
RestTĩnh, nghỉ, phần còn lại
ProbablyCó lẽ, gần như chắc chắn
PerspectiveTriển vọng, tiền đồ, ngữ cảnh
RelateLiên hệ, liên quan
JustChỉ, vừa mới, đúng, chính
GetThu hoạch, thu được
Become a Friend of Quizlet!

Set Information

Terms 12
Creator Nguoidentunamgiang
Created September 12, 2009
Group Nam Giang
Subjects None
Access Anyone
Edit Group: Nam Giang
Get Quizlet ad-free
Pop out

Discuss

No Messages
Last Message: never

You must be logged in to discuss this set.

Top Users

  1. Nguoidentunamgiang - 167 scores

Most Missed Words

  1. Prepare Sửa soạn, chuẩn bị, sẵn sàng - 11 misses
  2. Relate Liên hệ, liên quan - 5 misses
  3. Probably Có lẽ, gần như chắc chắn - 5 misses
  4. Depth Chiều sâu, bề dày - 4 misses
  5. Perspective Triển vọng, tiền đồ, ngữ cảnh - 3 misses
  6. Rest Tĩnh, nghỉ, phần còn lại - 2 misses
  7. Concept Khái niệm, quan niệm - 2 misses