Share these flash cards

With group: Nam Giang
HTML link to set: Tiny link:
Share on Facebook Share on MySpace

All 17 terms

TermDefinition
FocusTiêu điểm, trung tâm,tập trung
BranchPhân nhánh, chia ngã
EnterpriseHãng, công ty, doanh nghiệp
CorporationCôg ty, hiệp hội, tập đoàn, đoàn thể
CustomerKhách hàng
ResideỞ tại, hiện có, thường trú
IgnoreKhông biết, bỏ qua, lờ đi
PlusCộng với, cả, cùng với
ItselfBản thân (sự vật, sự việc)
SubscriberThuê bao, người đăng ký, đặt mua
PermanentThường xuyên, cố định, lâu dài
BecomeTrở nên, trở thành, vừa, thích hợp
ConventionQuy ước, hiệp ước
SomewhatHơi khó, đến mức độ nảo đó, một chút
ImaginaryẢo, tưởng tượng, không có thực
ExploreThăm dò, thám hiểm, khảo sát, nghiên cứu
TradeNghề nhiệp,
Become a Friend of Quizlet!

Set Information

Terms 17
Creator Nguoidentunamgiang
Created September 13, 2009
Group Nam Giang
Subjects None
Access Anyone
Edit Group: Nam Giang
Get rid of ads on Quizlet
Pop out

Discuss

No Messages
Last Message: never

You must be logged in to discuss this set.

Top Users

  1. Nguoidentunamgiang - 99 scores

Most Missed Words

  1. Become Trở nên, trở thành, vừa, thích hợp - 2 misses
  2. Subscriber Thuê bao, người đăng ký, đặt mua - 2 misses
  3. Convention Quy ước, hiệp ước - 2 misses
  4. Itself Bản thân (sự vật, sự việc) - 2 misses
  5. Corporation Côg ty, hiệp hội, tập đoàn, đoàn thể - 2 misses
  6. Imaginary Ảo, tưởng tượng, không có thực - 1 miss
  7. Somewhat Hơi khó, đến mức độ nảo đó, một chút - 1 miss