Familiarize |
Learn |
Test |
|||
Play Scatter |
Play Space Race |
||||
Voice Race |
|||||
Combine with other sets |
Login to add to Favorites |
Print: Term List | Flashcards |
Editing not allowed |
Export |
Deleting not allowed |
| With group: Nam Giang | |
| HTML link to set: | Tiny link: |
| Term | Definition |
|---|---|
| Cause | Nguyên nhân, lí do, gây ra, sai khiến |
| Criteria | Tiêu chuẩn, chỉ tiêu |
| Penetrate | Thâm nhập, lọt vào, xuyên qua |
| Organization | Cấu tạo, tổ chức |
| Career | Nghề nghiệp |
| Certification | Chứng nhận, xác nhận |
| Quality | Chất lượng, phẩm chất |
| Categories | Loại, hạng mục |
| Several | Nhiều, một vài |
| Terms | 9 |
| Creator | Nguoidentunamgiang |
| Created | September 16, 2009 |
| Group | Nam Giang |
| Subjects | None |
| Access | Anyone |
| Edit | Group: Nam Giang |