Familiarize |
Learn |
Test |
|||
Play Scatter |
Play Space Race |
||||
Voice Race |
|||||
Combine with other sets |
Login to add to Favorites |
Print: Term List | Flashcards |
Editing not allowed |
Export |
Deleting not allowed |
| With group: Nam Giang | |
| HTML link to set: | Tiny link: |
| Term | Definition |
|---|---|
| Consider | Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ |
| Unified | Thống nhất, hợp nhất, duy nhất |
| Distribution | Phân phát, phân bố, sắp xếp, phân loại |
| Separate | Khác nhau, riêng biệt, độc lập, phân đôi |
| Enforce | Bắt buộc, ép buộc |
| Advantage | Thuận lợi, lợi thế |
| Propagate | Phổ biến, truyền bá |
| Sync | Đồng bộ hóa |
| Transparent | Trong suốt, rõ ràng, dễ hiểu |
| Overwrite | Ghi đè, ghi chồng |
| Revision | Xem lại, kiểm tra lại |
| Reassign | Chỉ định lại, gán lại |
| Span | Mỏ rộng, kéo dài |
| Instance | Phiên bản, thí dụ |
| Dependent | Phụ thuộc, dựa vào |
| Terms | 15 |
| Creator | Nguoidentunamgiang |
| Created | September 20, 2009 |
| Group | Nam Giang |
| Subjects | None |
| Access | Anyone |
| Edit | Group: Nam Giang |