Share these flash cards

With group: Nam Giang
HTML link to set: Tiny link:
Share on Facebook Share on MySpace

All 15 terms

TermDefinition
ConsiderCân nhắc, xem xét, suy nghĩ
UnifiedThống nhất, hợp nhất, duy nhất
DistributionPhân phát, phân bố, sắp xếp, phân loại
SeparateKhác nhau, riêng biệt, độc lập, phân đôi
EnforceBắt buộc, ép buộc
AdvantageThuận lợi, lợi thế
PropagatePhổ biến, truyền bá
SyncĐồng bộ hóa
TransparentTrong suốt, rõ ràng, dễ hiểu
OverwriteGhi đè, ghi chồng
RevisionXem lại, kiểm tra lại
ReassignChỉ định lại, gán lại
SpanMỏ rộng, kéo dài
InstancePhiên bản, thí dụ
DependentPhụ thuộc, dựa vào
Become a Friend of Quizlet!

Set Information

Terms 15
Creator Nguoidentunamgiang
Created September 20, 2009
Group Nam Giang
Subjects None
Access Anyone
Edit Group: Nam Giang
Get rid of ads on Quizlet
Pop out

Discuss

No Messages
Last Message: never

You must be logged in to discuss this set.

Top Users

  1. Nguoidentunamgiang - 198 scores

Most Missed Words

  1. Separate Khác nhau, riêng biệt, độc lập, phân đôi - 9 misses
  2. Distribution Phân phát, phân bố, sắp xếp, phân loại - 8 misses
  3. Transparent Trong suốt, rõ ràng, dễ hiểu - 7 misses
  4. Instance Phiên bản, thí dụ - 7 misses
  5. Propagate Phổ biến, truyền bá - 7 misses
  6. Enforce Bắt buộc, ép buộc - 6 misses
  7. Unified Thống nhất, hợp nhất, duy nhất - 4 misses