Familiarize |
Learn |
Test |
|||
Play Scatter |
Play Space Race |
||||
Voice Race |
|||||
Combine with other sets |
Login to add to Favorites |
Print: Term List | Flashcards |
Editing not allowed |
Export |
Deleting not allowed |
| With group: Nam Giang | |
| HTML link to set: | Tiny link: |
| Term | Definition |
|---|---|
| Possible | Hợp lí, có thể |
| Product | Sản phẩm |
| Assurance | Chắc chắn, đảm bảo |
| Migrant | Di trú, di chuyển |
| Integrate | tích hợp, kết hợp |
| Distinguish | Phân biệt, nhận ra |
| Precedence | Ưu tiên |
| Queu | Xếp hàng, đưa vào hàng |
| Trigger | Khởi động, kích hoạt |
| Negotiate | Điều chỉnh, đàm phán, thương lượng, |
| Terms | 10 |
| Creator | Nguoidentunamgiang |
| Created | September 25, 2009 |
| Group | Nam Giang |
| Subjects | None |
| Access | Anyone |
| Edit | Group: Nam Giang |