Geography
Order by
39 terms
Terms | Definitions |
|---|---|
copse | (n bãi trồng cây làm chất đốt) |
footpath | (n đường mòn) |
track | (n đường đi) |
lane | (n đường làng, làn đua) |
hillock | (n đồi nhỏ, cồn, mô đất) |
shore | (n bờ biển, bờ hồ lớn) |
gorge | (n hẻm núi, đèo) |
hollow | (n chỗ trũng) |
waterfall | (n thác nước) |
valley | (n thung lũng) |
gulf | (n vực biển) |
ridge | (n sườn núi) |
inlet | (n lạch giữa hai hòn đảo) |
bay | (n vịnh) |
cove | (n vịnh nhỏ, vũng) |
cliff | (n vách đá nhô ra biển) |
brook | (n suối) |
river | (n dòng sông, con sông) |
estuary | (n cửa sông) |
stream | (n dòng suối) |
continent | (n lục địa, đại lục) |
tributary | (n phụ lưu) |
county | (n địa hạt) |
pond | (n ao) |
puddle | (n vũng nước nhỏ mưa) |
cape | (n mũi đất nhô ra biển) |
lake | (n hồ) |
urban sprawl | (n tình trạng đô thị hóa bừa bãi) |
fertile | (adj phì nhiêu, màu mỡ) |
densely populated | (adj đông đúc dân cư) |
coast | (n bờ biển) |
peninsula | (n bán đảo) |
summit | (n chỏm, chóp, điểm cao nhất) |
depopulation | (n sự giảm dân số) |
overcrowding | (n tình trạng quá tải người 1 nơi) |
coastline | (n bờ biển, dáng bờ biển) |
highlands | (n cao nguyên) |
undulate | (vi lượn sóng) |
damp soil | (adj đất ẩm ướt) |
First Time Here?
Welcome to Quizlet, a fun, free place to study. Try these flashcards, find others to study, or make your own.