learn vietnamese!
Order by
20 terms
Vietnamese | English |
|---|---|
| Làm ơn | please |
| Cảm ơn | thank you |
| Xin lỗi | I'm sorry |
| Sẽ quay lại sớm | be back soon |
| Ngừng lại! Ăn trộm! | Stop! Thief! |
| Tôi bị lạc | I'm lost |
| Tôi cần một bác sĩ | I need a doctor |
| bây giờ | now |
| chiều | afternoon |
| tuần nay | this week |
| chủ nhật | Sunday |
| thứ hai | Monday |
| thứ ba | Tuesday |
| thứ tư | Wednesday |
| thứ năm | Thursday |
| thứ sáu | Friday |
| thứ bảy | Saturday |
| Nhận được tiền thẻ không? | Do you accept credit cards? |
| buổi sáng | breakfast |
| buổi trưa | lunch |
First Time Here?
Welcome to Quizlet, a fun, free place to study. Try these flashcards, find others to study, or make your own.