Familiarize |
Learn |
Test |
|||
Play Scatter |
Play Space Race |
||||
Voice Race |
|||||
Combine with other sets |
Login to add to Favorites |
Print: Term List | Flashcards |
Editing not allowed |
Export |
Deleting not allowed |
| With group: Nam Giang | |
| HTML link to set: | Tiny link: |
| Term | Definition |
|---|---|
| Earlier | Ban đầu, gần đây |
| Edition | Phiên bản, xuất bản, ấn phẩm |
| Conclusion | Phần cuối, kết thúc, kết luận |
| Prepare | Sữa soạn, chuẩn bị, sẵn sàng |
| Few | Ít, một vài |
| Clue | Đầu mối, manh mối |
| Exetcise | Thi hành, luyện tập, rèn luyện, bài tập |
| Mental | Trí tuệ, tinh thần, tính nhẫm |
| Effective | Có kết quả, có tác động |
| Inherent | Vốn có, sẵn có |
| Appendix | Phụ lục, thêm vào |
| Accuracy | Đúng đắn, chính xác |
| Terms | 12 |
| Creator | Nguoidentunamgiang |
| Created | October 17, 2009 |
| Group | Nam Giang |
| Subjects | None |
| Access | Anyone |
| Edit | Group: Nam Giang |