Share these flash cards

With group: Nam Giang
HTML link to set: Tiny link:
Share on Facebook Share on MySpace

All 18 terms

TermDefinition
FormulaCông thức, cách thức
RemainderPhần dư, phần còn lại
AppendixPhụ lục, thêm vào
EquivalentTương đương
ConvenientThuận lợi, thích hợp
ExistHiện có, hiện tại, hiện nay
UserfulCó ích, dùng được
ReferenceTham khảo
RequirementNhu cầu, đòi hỏi
PossitionVị trí, chỗ, địa vị
MentionKể ra, đề cập, nói đến, thực đơn
ImpactVa chạm, tác động
BehaviorĐộng thái, vận chuyển, cách xử lí, trạng thái
DiscussThảo luận, tranh cải
HandyThuận tiện, dễ sử dụng
AccompanyĐi theo, đi cùng, kèm theo, hộ tống
StillTuy nhiên, hơn nữa, yên tĩnh
RelateLiên quan, liên hệ, quan hệ
Become a Friend of Quizlet!

Set Information

Terms 18
Creator Nguoidentunamgiang
Created November 6, 2009
Group Nam Giang
Subjects None
Access Anyone
Edit Group: Nam Giang
Get rid of ads on Quizlet
Pop out

Discuss

No Messages
Last Message: never

You must be logged in to discuss this set.

Top Users

  1. Nguoidentunamgiang - 319 scores

Most Missed Words

  1. Convenient Thuận lợi, thích hợp - 11 misses
  2. Accompany Đi theo, đi cùng, kèm theo, hộ tống - 8 misses
  3. Equivalent Tương đương - 6 misses
  4. Mention Kể ra, đề cập, nói đến, thực đơn - 5 misses
  5. Handy Thuận tiện, dễ sử dụng - 5 misses
  6. Relate Liên quan, liên hệ, quan hệ - 4 misses
  7. Behavior Động thái, vận chuyển, cách xử lí, trạng thái - 4 misses