| Term | Definition |
| Formula | Công thức, cách thức |
| Remainder | Phần dư, phần còn lại |
| Appendix | Phụ lục, thêm vào |
| Equivalent | Tương đương |
| Convenient | Thuận lợi, thích hợp |
| Exist | Hiện có, hiện tại, hiện nay |
| Userful | Có ích, dùng được |
| Reference | Tham khảo |
| Requirement | Nhu cầu, đòi hỏi |
| Possition | Vị trí, chỗ, địa vị |
| Mention | Kể ra, đề cập, nói đến, thực đơn |
| Impact | Va chạm, tác động |
| Behavior | Động thái, vận chuyển, cách xử lí, trạng thái |
| Discuss | Thảo luận, tranh cải |
| Handy | Thuận tiện, dễ sử dụng |
| Accompany | Đi theo, đi cùng, kèm theo, hộ tống |
| Still | Tuy nhiên, hơn nữa, yên tĩnh |
| Relate | Liên quan, liên hệ, quan hệ |