NAME

Question types


Start with


Question limit

of 50 available terms

Advertisement Upgrade to remove ads
Print test

5 Written questions

5 Matching questions

  1. castigation
  2. enigmatic
  3. accolade
  4. sanction
  5. gregarious
  1. a bí ẩn, khó hiểu;
    mysterious; obscure; difficult to understand
  2. b thừa nhận, đồng ý; cho quyền
    authoritative permission or approval; a penalty intended to enforce compliance
  3. c thích đàm đúm, thích giao du
    sociable; outgoing; enjoying the company of other people
  4. d sự khiển trách, sự trừng phạt
    severe criticism or punishment
  5. e an expression of praise

5 Multiple choice questions

  1. không độc, không có hại; vô thưởng, vô phạt
    harmless; causing no damage
  2. giáo điều; giáo lý;
    an official system of principles or tenets concerning faith, morals, behavior;
    stubbornly opinionated
  3. ghê tởm
    evoking intense aversion or dislike
  4. sền sệt, lầy nhầy, nhớt
    thick; sticky
  5. tiếng lộn xộn chối tai
    harsh, jarring, discordant sound; dissonance

5 True/False questions

  1. contritegiải tội
    to remove blame

          

  2. urbanelịch sự
    sophisticated; refined; elegant

          

  3. cogentkhông nhạy; chậm chạp
    unmoving; lethargic; sluggish

          

  4. haranguekêu gọi, hô hào (trước đám đông)
    to deliver a pompous speech or tirade

          

  5. avaricetính hám lợi, tính tham lam
    greed, esp. for wealth

          

Create Set