Vietnamese 800 Words

About this set

Created by:

xyzulu  on March 16, 2010

Subjects:

language, vietnamese vocabulary

Description:

846 Words actually. These are the base words that in any language will enable you to be fluent.

Log in to favorite or report as inappropriate.

Discuss

Discussion has been disabled.

Vietnamese 800 Words

một / cái
a
1/846
Preview our new flashcards mode!

Study:

Cards

Speller

Learn

Test

Scatter

Games:

Scatter

Space Race

Tools:

Export

Copy

Combine

Embed

Order by

Vietnamese

English

một / cái a
có thể (được) able
về (subject) khoảng (approximately) about
sự tính toán account
Axit acid
qua across
hành động act
sự thêm (also) addition
điều chỉnh adjustment
quảng cáo advertisment
sau khi after
lại, lần nữa, nữa again
chống lại, ngược lại, phản đối against
đồng ý agree
không khý air
tất cả / hết / mổi all
gần almost
giữa among
số lượng, số nhiều amount
sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển amusement
and
độ angle
giận angry
thú vật animal
trả lời answer
con kiến ant
nào bất cứ any
đồ thiết bị apparatus
trái táo apple
cháp nhận approve
hình cung arch
sự tranh cãi, sự tranh luận argument
cánh tay arm
quân đội army
tài khéo léo, kỹ xảo art
như as
tại / ở at
tấn công attack
sự cố gắng, sự thử attempt
sự chú ý attention
sức hút attraction
uy quyền, quyền lực, quyền thế authority
tự đọng automatic
tỉnh thức / thức giạy awake
em bé baby
lưng (person) đằng sau (position) back
xấu / ác bad
bao, túi bag
thăng bằng balance
trái banh ball
dàn nhạc, ban nhạc band
cơ sở, nền, nền tảng base
cái chậu basin
cái rổ, cái giỏ, cái thúng basket
tắm bath
be (is)
đẹp beautiful
tại vì because
trở nên, trở thành become
cái giường bed
con ong bee
trước khi before
thái độ, cách cư xử, cách ăn ở behaviour
tinh tưỡng belief
chuông bell
công bent
quả mọng berry
giữa between
con chim bird
sự sinh đẻ birth
miếng / mảnh mẫu bit
sự cắn bite
cay đắng bitter
đen black
lưỡi dao blade
máu / huyết blood
thổi blow
đã thổi blew
tấm ván (wood) bảng (notice) board
tàu boat
thân thể, thể xác body
sự sôi boiling
xương bone
sách book
giày ống boot
chai bottle
hộp / thùng box
em trai boy
óc / não brain
cái hãm brake
cành cây / nhánh branch
đồng thau brass
bánh mì bread
hơi thở, hơi breath
gạch brick
cái cầu bridge
sáng bright
bị gãy / bị vỡ broken
anh brother
nâu brown
bàn chải brush
thùng / xô bucket
kiến trúc building
chén bowl
đốt, đốt cháy, thiêu burn
sự nổ tung burst
buôn bán / kinh doanh / thương mại business
nhưng but
butter
cái nút button
gần, cạnh, kế, bên (position) bằng, bởi, do (because) by
bánh ngọt cake
máy ảnh camera
vải bạt canvas
các, thiếp, thẻ card
quan tâm / chăm sóc care
xe ngựa carriage
xe bò, xe ngựa cart
con mèo cat
nguyên nhân cause
chắc, chắc chắn (sure) nào đó (type) certain
dây, xích chain
đá phấn chalk
sự tình cờ chance
sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi change
rẻ, rẻ tiền cheap
phó mát cheese
hoá học chemical
rương, hòm, tủ (box) ngực (body) chest
lãnh tụ chief
cằm chin
nhà thờ church
hình tròn circle
sạch clean
trong (transparent) rõ ràng (simple) clear
đồng hồ clock
vải cloth
mây / đám mây cloud
than đá coal
áo choàng ngoài coat
lạnh, lạnh lẽo, nguội cold
cổ áo collar
màu colour
cái lược comb
sự an ủi comfort
uỷ ban committee
chung / thông thường common
công ty company
sự so sánh camparison
sự cạnh tranh (business) cuộc thi đấu (sport) competitition
trọn vẹn complete
phức tạp complex
điều kiện (requirement) hoàn cảnh / tình thế (situation) condition
nối (put together) sự liên lạc (talk) connection
lương tâm conscience
kiểm soát control
nấu ăn cook
đồng copper
bản chép lại (paper) bắt chước (example) copy
dây cord
li e, bần cork
cây bông cotton
ho cough
nước, quốc gia country
vỏ (bag) / nắp (lid) màn che cover
con bò cow
nứt crack
công trạng (take c. for) sự tin, lòng tin (belief) cho nợ (money) credit
tội ác crime
tàn nhẫn / độc ác cruel
sự ép / sự vắt / sự đè nát crush
khóc (tears) tiếng kêu, tiêng la (loud) cry
ly cup
hiện thời, hiện nay current
màng curtain
cong, uốn cong curve
cái đệm, cái nệm cushion
cắt cut
làm hư damage
nguy hiểm danger
tối dark
con gái daughter
ngày day
chết dead
thân dear
sự chết death
nợ debt
quyết định decision
sâu deep
mức độ degree
tế nhị delicate
tùy thuộc dependant
đề cương design
ao ước desire
hủy diệt destruction
chi tiết detail
phát triển develop
khác biệt different
tiêu hóa digestion
hướng dẫn direction
dirty
tìm ra discover
thảo luận discuss
bệnh tật disease
ghê tởm disgust
khoảng cách distance
phân phát distribute
chia divide
làm do
con chó dog
cửa door
nghi ngờ doubt
xuống down
ống nước drain
tủ drawer
áo váy / đầm dress
uống drink
đang lái xe driving
giọt (water) giảm / sụt (price) drop
khô dry
bụi dust
tai ear
sớm early
trái đất earth
hướng đông / phía đong east
cạnh edge
sự giáo dục education
ảnh hưởng effect
trứng egg
dây cao su co giãn / mềm dẻo elastic
điện electric
kết thúc end
máy engine
đủ enough
bằng nhau equal
sự sai lầm error
chẵn (numbers) thậm chí / ngay cả (also) bằng (surfaces) even
biến cố event
bao giờ ever
mọi every
gương mẫu example
đổi / trao đổi exchange
tồn tại existence
sự mở rộng expansion
kinh nghiệm experience
chuyên môn expert
mắt eye
mặt face
sự kiện fact
ngã fall
sai false
gia đình family
xa far
nông trại / ruộng farm
béo / mập fat
cha / ba father
sự sợ hãi fear
lông vũ feather
yếu / suy nhược feeble
cảm xúc / cảm giác feeling
nữ female
màu mở / phì nhiêu fertile
điều hư cấu fiction
cánh đồng field
trận đánh / cãi nhau / đánh lộn fight
ngón tay finger
lửa fire
thứ nhất first
con cá fish
cố định fixed
cờ flag
ngọn lửa flame
bằng phẳng (surfaces) căn phòng (residence) flat
chuyến bay flight
sàn floor
hoa flower
bay fly
xếp fold
đồ ăn food
dại dột foolish
bàn chân foot
cho for
sức lực / sức mạnh (power) bắt buộc (demand) force
cái nĩa fork
đơn form
phía trước forward
gia cầm / gà vịt, chim fowl
khung frame
miễn phí free
thường xuyên frequent
bạn friend
từ from
phía trước front
trái cây fruit
đầy full
tương lai future
vườn garden
chung / tổng quát / viên tướng general
nhận đuọc (receive) tới nơi (reach) get
con gái girl
cho give
kính glass
bao tay glove
đi go
con dê goat
vàng gold
tốt good
chính phủ government
hạt thóc, lúa grain
cỏ grass
xám gray
lớn / vĩ đại great
xanh lá cây green
nắm chặt grip
nhóm group
sự lớn mạnh / tăng trưởng growth
hướng dẫn guide
súng gun
tóc hair
búa hammer
tay hand
treo hanging
vui happy
cảng / bến tàu (boats) nuôi dưỡng (thoughts) harbour
khó hard
hòa thuận / phù hợp harmony
cái nón / mũ hat
ghét hate
have
ông ấy, anh ấy, cậu ấy, chú ấy he
đầu head
khỏe mạnh healthy
nghe hearing
tim (literal) lòng (figurative) heart
nóng heat
giúp help
ở đây here
cao high
lịch sử history
lỗ hole
rỗng hollow
cái móc hook
hy vọng hope
kèn (sound) sừng (animal) horn
con ngựa horse
bệnh viện hospital
giờ / tiếng hour
nhà house
làm sao how
hài hước humour
tôi I
nước đá ice
ý kiến idea
nếu if
bịnh / ốm ill
quan trọng important
sức đẩy tới / sự thôi thúc impulse
trong in
công nghiệp / kỹ nghệ industry
mực ink
kiểm tra / thanh tra inspect
nhạc cụ (music) dụng cụ (too)l instrument
bảo hiểm insurance
sự thích thú (interesting) tiền lời (money) interest
sắt (element) bàn ủi / bàn là (clothes) iron
đảo island
nước trái cây nấu đông thạch jelly
đá quý jewel
nối lại / chắp ghép (put together) tham gia (participate) join
cuộc hành trình journey
phán xét quan tòa / trọng tài (official) judge
nhảy jump
giữ keep
ấm đun nước kettle
chìa khóa key
đá kick
tử tế kind
hôn kiss
đầu gối knee
dao knife
thắt nút / rối knot
sự hiểu biết knowledge
đất land
ngôn ngữ language
cuối last
trễ late
cười laugh
luật pháp law
dẫn dắt / chỉ huy (direction) lead
lá cây leaf
học learning
da (bò) leather
trái / tả left
chân leg
để cho let
lá thư letter
mực / mức / trình độ mặt bằng (surfaces) level
thư viện library
nâng lên lift
sáng / đèn nhẹ (weight) light
thích (favour) giống (similar) like
giới hạn limit
đuòng kẻ / tuyến đường / hàng line
khăn trải giuòng / vải lanh linen
môi lip
chất lỏng / chất nước liquid
danh sách list
nhỏ / ít little
sinh sống living
khóa lock
dài long
nhìn / xem / coi look
lỏng / cởi ra / tháo ra loose
mất loss
(tiếng động) to, lớn, ồn ào loud
tình yêu thương love
thấp low
máy / máy móc machine
làm make
nam male
đàn ông man
người giám đốc/quản lý manager
bản đồ map
dấu mark
chợ market
đã kết hôn married
khối / đống /số nhiều / quần chúng mass
cuộc thi đấu / tương xướng / bằng match
vật liệu / tài liệu / vải hàng material
có thể (can) cầu mong (hope) may
bữa ăn meal
đo / đo lường measure
thịt meat
y học / y khoa medical
nhóm hợp meeting
nhớ memory
kim loại metal
giữa middle
quân đội military
sữa milk
tâm trí mind
của tôi mine
phút minute
sương mù mist
pha trộn mixed
tiền money
con khỉ monkey
tháng month
mặt trăng moon
buổi sáng morning
mẹ mother
sự chuyển đông motion
núi mountain
miệng mouth
chuyển đông move
nhiều much
bắp thịt muscle
nhạc music
cái đinh nail
tên or danh name
hẹp narrow
nước nation
tự nhiên natural
gần near
cần thiết necessary
cổ neck
nhu cầu need
cái kim needle
thần kinh nerve
lưới net
mới new
tin tức news
buổi tối night
không no
tiếng noise
bình thường normal
phía bắc north
mũi nose
không not
lời ghi note
bây giờ now
số number
đầu nut
nhận xét observe
của of
tắt off
mời offer
chức vụ office
dầu oil
già old
trên on
duy nhất only
mở open
mổ operation
ý kiến opinion
ngược lại opposite
hoặc or hay là or
cam orange
thứ tự order
tổ chức organisation
đồ trang hoàng ornament
khác other
ra out
oven
trên (over my head) xong (finished) over
người chủ owner
trang page
đau pain
sơn paint
giấy paper
song song parallel
gói parcel
phần part
quá khứ (in the past) qua (walk past) past
bột nhồi paste
số tiền trả payment
miếng piece
cây viết pen
bút chỉ pencil
người person
vật chất physical
hình picture
con heo pig
đinh ghim pin
ống pipe
nơi or chỗ place
máy bay plane
chôn (plant a tree) cây (orange plant) plant
dĩa plate
chơi play
làm vui lòng (please a person) please
vui thích pleasure
cày plow
túi pocket
điểm (good point) point
chất độc poison
bóng polish
chính trị political
nghèo poor
người gác cổng porter
vị trí position
có thể possible
nồi pot
khoai tây potato
bột powder
sức mạnh power
quà (give a present) hiện tại (living in the present) present
giá price
in print
nhà tù prison
private
có thể probable
phương pháp process
sản xuất làm ra produce
tiền lãi/lợi nhuận profit
tài sản tính chất (science) bất động sản (real estate) property
văn xuôi prose
sự phản đối protest
công cộng public
kéo pull
bơm pump
sự phạt/sự trừng phạt punishment
ý định purpose
đẩy push
để put
phẩm chất (things) đức tính (people) quality
câu hỏi question
nhanh/mau quick
yên lặng/yên tĩnh quiet
khá quite
tay vịn (pole) đi xe lửa (train) rail
mưa rain
phạm vị range
con chuột rat
tỷ lệ rate
tia ray
sự phản ứng reaction
sự đọc reading
sẵn sàng ready
lý do reason
giấy biên nhận receipt
sự ghi chép hồ sơ (have on r) kỷ lục (beat the r) record
maù đỏ red
sự hối tiếc/sự ân hận regret
đều đặn regular
sự kể lại (recount) sự giao thiệp (dealings) họ hàng (family) relation
tôn giáo/đạo religion
người đại diện representative
lời yêu cầu request
tôn trọng/kính trọng respect
chịu trách nhiệm (take r) đáng tin cậy/có uy tín (person) responsible
nghỉ ngơi rest
phần thưởng reward
nhịp điệu rhythm
gạo (uncooked) cơm (cooked) rice
phải right
cái nhẫn (jewelery) ring
dòng sông river
đường road
cái roi/gậy (stick) cần câu (fishing r) rod
vai trò role
mái nhà/nóc roof
phòng room
rễ root
ráp (texture) dữ dội (fierce) rough
tròn/vòng round
xoa rub
phép tắc/quy tắc (law) cai trị (r over) rule
chạy run
buồn sad
an toàn tủ sắt (bank safe) safe
buồm sail
muối salt
giống nhau same
cát sand
nói say
cái cân (measure) vảy (fish) scale
trường học school
khoa học science
cái kéo scissors
đinh vít/đinh ốc screw
biển sea
ghế seat
thứ hai second
kín đáo secret
thư ký secretary
thấy see
hạt seed
có lẻ (perhaps) seem
sự lựa chọn selection
mình self
gửi, sai send
phán đoán (sense something) sense
riêng separate
nghiêm trọng serious
đày tớ servant
tình dục sex
bóng shade
rung (cold or nerves) lắc (head) shake
hổ thẹn shame
sắt sharp
con chiên sheep
giá sách shelf
chiếc tàu ship
áo sơ mi shirt
đụng chạm shock
giày shoe
ngắn (object) lùn (person) short
đóng shut
phía bên side
dấu sign
silk
bạc silver
đơn giản simple
chị (older) em gái (younger) sister
kích thước size
da skin
vạt áo skirt
trời sky
ngủ sleep
trượt slip
dốc slope
chậm slow
nhỏ small
bể smash
mùi nghe mùi (smell something) smell
cười smile
khói smoke
trơn smooth
con rắn snake
hắt hơi sneeze
tuyết snow
vậy so
xà bông soap
xã hội society
dớ sock
mềm soft
vững chắc solid
vài some
con trai son
bài hát song
tìm sought
tiếng sound
xúp soup
phía nam south
chổ space
mai spade
đặc biệt special
muổn spoon
mùa xuân (season) suối (water) nhảy (jump) spring
vuông square
bệ stage
tem stamp
ngôi sao star
bắt đầu start
lời tuyên bố (saying) statement
trạm station
hơi nước steam
thép steel
tước cọng stem
bước step
cái gậy (wood) stick
dính sticky
cứng stiff
im still
mũi thêu stitch
băng chân stocking
bụng stomach
đá stone
ngừng stop
chứa đựng (store treasures) dự (keep) store
câu chuyện story
thẳng straight
lạ strange
đường street
kéo ra stretch
mạnh strong
kết cấu structure
thực chất substance
như thế such
thình lình sudden
đường sugar
đề nghị suggestion
mùa hè summer
mặt trời sun
ủng hộ support
ngạc nhiên surprise
ngọt sweet
bơi swim
hệ thống system
bàn table
đuôi tail
lấy take
nói talk
cao tall
vị taste
thuế tax
sự dạy dộ teaching
khuynh hướng tendency
thử (try) thử thách (test of faith) test
hơn than
đó that
cái the
lúc đó (time) rồi (and then) then
thuyết theory
ở đó there
dày thick
mỏng thin
điều thing
cái này this
mặc dù though
ý tưởng thought
sợi dây thread
cổ throat
qua through
ngón tay cái thumb
sấm thunder
ticket
chặt tight
ngăn kéo để tiền till
thời gian time
thiếc tin
mệt mỏi tired
để to
ngón chân toe
cùng nhau together
ngày may tomorrow
lưỡi tongue
răng tooth
ở trên top
động đến touch
thành phố town
nghề trade
xe lửa train
chuyên chở transport
khay tray
cây tree
mắc mưu trick
làm phiền trouble
quần tây trousers
sự thật true
quay turn
xoắn twist
cây dù umbrella
dưới under
đơn vị unit
lên up
dùng use
giá trị value
câu verse
rất very
bình vessel
nhìn thấy view
hung bạo violent
tiếng nói voice
chờ đợi waiting
đi bộ walk
bức tường wall
chiến tranh war
ấm warm
giặt wash
uổng waste
xem watch
nước water
làn sóng wave
sáp ong wax
thời tiết weather
tuần week
sức nặng weight
tốt well
tây west
ướt wet
bánh xe wheel
khi nào when
ở đâu where
lúc while
roi whip
huýt gió whistle
màu trắng white
ai who
tại sao why
rộng wide
ý định will
gió wind
cửa sộ window
rượu nho wine
cánh tay wing
mùa đông winter
dây wire
khôn ngoan wise
với with
phụ nữ, đàn bà woman
gỗ wood
len wool
lời word
công việc work
con trùng worm
vết thương wound
viết writing
sai wrong
năm year
màu vàng yellow
dạ, vâng, phải yes
hôm qua yesterday
anh, chị, em, ông, bà, etc you
trẻ young

First Time Here?

Welcome to Quizlet, a fun, free place to study. Try these flashcards, find others to study, or make your own.

Set Champions

There are no high scores or champions for this set yet. You can sign up or log in to be the first!