L37-->L40
About this set
Created by:
stevenbk87 on June 30, 2010
Subjects:
Log in to favorite or report as inappropriate.
Order by
37 terms
English | Vietnamese |
|---|---|
mange | /meindʤ/(n) thú y học) bệnh lở ghẻ |
destination | /,desti'neiʃn/(n)mục đích dự định,nơi đi tới |
distinguish | /dis'tiɳgwiʃ/(v) phân biệt |
economy | /i:'kɔnəmi/(n) sự quản lý kinh tế; nền kinh tế--(adj)economical /,i:kə'nɔmikəl/ tiết kiệm,--(v)economize /i:'kɔnəmaiz/ tiết kiệm |
equivalent | /i'kwivələnt/(adj) tương đương-(n)vật tương đương, từ tương đương |
excursion | /iks'kə:ʃn/ cuộc đi chơi; cuộc đi chơi tập thể |
prospective | /prospective/(adj) tương lai, sẽ tới về sau |
situation | /,sitju'eiʃn/(n) vị trí, địa thế,hoàn cảnh, trạng thái |
substantial | /səb'stænʃəl/(adj)thực tết,quan trọng,chắc chắn |
substance | /'sʌbstəns/(n) bản chất,nội dung, đại ý |
comprehensive | /,kɔmpri'hensiv/(adj) bao hàm toàn diện,thông minh, lĩnh hội nhan-comprehensiveness(n) |
deluxe | /də'luks/ (adj) loại sang trọng, xa xỉ (hàng, đồ dùng...) |
directory | /di'rektəri/(n) sách chỉ dẫn, sách hướng dẫn |
fare | /feə/(n) tiền xe |
counterbalance | /'kauntə,bæləns/"cân bằng..offset |
operation | /,ɔpə'reiʃn/(n) quá trình hoạt động,sự giao dịch tài chính-(v)operate |
punctual | /'pʌɳktjuəl/(adj) đúng giờ -(n)punctuality /,pʌɳktju'æliti/ |
remainder | /ri'meində/(n)phần còn lại,quyền thừa kế |
remote | /ri'mout/(adj) xa, xa xôi-(n)remoteness |
advance | /əd'vɑ:ns/sự tiến bộ,sự đề bạt, sự thăng, chức,tiền trả trước |
chain | /tʃein/(n)dây, xích |
enterprise | /'entəpraiz/(n) việc làm táo bạo,tổ chức kinh doanh, hãng |
expectation | /,ekspek'teiʃn/ sự dự tính,điều mong đợi |
confirmation | /,kɔnfə'meiʃn/ (n)sự xác nhận; sự chứng thực |
preclude | /pri'klu:d/(adj) loại trừ, trừ bỏ; ngăn ngừa; đẩy xa |
quote | /kwout/(n)lời trích dẫn,dấu ngoặc kép- |
quotation | /kwou'teiʃn/ giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán) |
reserve | /ri'zə:v/(v) để dành, dự trữ--reservation(n)/,rezə'veiʃn/sự dành trước, sự giữ trước (vé tàu, buồng ở, chỗ ngồi ở rạp hát) |
coincide | /,kouin'said/(v)trùng khớp với nhau ,hợp nhau-(n)coincidence |
confusion | /kən'fju:ʤn/ sự hỗn loạn |
license | /'laisəns/(n) sự cho phép; giấy phép |
nervous | /'nə:vəs/(adj)(thuộc) thần kinh,hay lo lắng |
optional | /'ɔpʃənl/(adj) tuỳ ý, không bắt buộc |
compulsory | /kəm'pʌlsəri/(adj) ép buộc, bắt buộc, cưỡng bác |
tempt | /tempt/(v) xúi, xúi giục,cám dỗ, quyến rũ-temptation(n) /temp'teiʃn/ |
tier | /'taiə/(n) tầng, lớp |
thrill | /θril/(n) sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ràng |
First Time Here?
Welcome to Quizlet, a fun, free place to study. Try these flashcards, find others to study, or make your own.