Bài 32
Order by
34 terms
Japanese | Vietnamese |
|---|---|
うんどうします「運動します」 | Tập thể dục |
せいこうします「成功します」 | Thành công |
しっぱいします「失敗します」 | Thất bại |
ごうかくします「合格します」 | Đậu, đỗ |
もどります「戻ります」 | Quay lại |
やみます | Tạnh |
はれます「晴れます」 | Trời nắng đẹp, quang đãng |
くもります「曇ります」 | Trời âm u |
ふきます「吹きます」 | Thổi[Gió thổi,..] |
なおります「直ります」 | Khỏi, chữa |
ひやします「冷やします」 | Làm lạnh |
しんぱい「心配」 | Lo lắng |
じゅうぶん「十分」 | Đầy đủ |
おかしい「可笑しい」 | Kì quặc |
うるさい「煩い」 | Ồn ào |
やけど「火傷」 | Vết bỏng |
けが「怪我」 | Vết thương |
せき「咳」 | Ho |
インフルエンジャ | Bệnh cúm |
そら「空」 | Bầu trời |
たいよう「太陽」 | Mặt trời |
ほし「星」 | Ngôi sao |
つき「月」 | Mặt trăng |
かぜ「風」 | Gió |
きた「北」 | Phía bắc |
みなみ「南」 | Phía nam |
にし「西」 | Phía tây |
ひがし「東」 | Phía đông |
い「胃」 | Bao tử |
たからくじ「宝くじ」 | Vé số |
あたります「当たります」 | Trúng số |
けんこう「健康」 | Sức khỏe |
れんあい「恋愛」 | Tình yêu |
おかねもち「お金持ち」 | Giàu có |
First Time Here?
Welcome to Quizlet, a fun, free place to study. Try these flashcards, find others to study, or make your own.