TOEFL-IELTS Word 7 by DellNGUYEN 601-700 of 2000

Created by dellnguyen 

Upgrade to
remove ads

100 terms

DESTROY

v. to demolish; ruin; put an end to; annihilate; eradicate.
(để phá dỡ; làm hỏng; chấm dứt; tiêu diệt, tiêu diệt)

OBLITERATE

v. to completely destroy; wipe out.
(để phá hủy hoàn toàn; quét sạch)

MERGE

v. to blend together; unite; be absorbed
(để pha trộn với nhau, đoàn kết, được hấp thụ)

BLEND

v. to mix; combine together; unite.
(để pha trộn, kết hợp với nhau, đoàn kết)

MINGLE

v. to mix; blend; combine; associate.
(để pha trộn, pha trộn, kết hợp, liên kết)

DIGEST

v. to break down food in the body; think through.
(để phá vỡ các thức ăn trong cơ thể, suy nghĩ)

VIOLATE

v. to break a trust or rule; injure; harm, profane;
infringe (để phá vỡ một niềm tin hoặc quy tắc, gây thương tích, tổn hại, xúc phạm, vi phạm)

CRUMBLE

v. to break into small pieces; decay; disintegrate.
(để phá vỡ thành từng mảnh nhỏ, sâu, phân hủy)

SHATTER

v. to break into pieces; ruin; seriously impair.
(để phá vỡ thành từng mảnh, làm hỏng, làm suy yếu nghiêm trọng)

DELINEATE

v. to outline; portray.
(để phác thảo, mô tả)

ALLOCATE

v. to apportion; assign; set aside
(để phân bổ; giao; để sang một bên)

SEVER

v. to divide or cut into parts; separate; break off
(để phân chia hoặc cắt thành các bộ phận; riêng biệt; gãy)

PARTITION

v. to divide.
(để phân chia)

RESIST

v. to oppose; withstand; abstain from.
(để phản đối, chịu được; kiêng)

DISPENSE

v. to distribute; deal out; administer; do without
(để phân phối, trong hợp đồng; quản lý; làm mà không có)

DECOMPOSE

v. to decay; break down into parts; disintegrate
(để phân rã; phân thành các bộ phận; tan rã)

DISPERSE

v. to scatter; distribute widely; cause to vanish.
(để phân tán; phân phối rộng rãi; gây ra biến mất)

ARBITRATE

v. to judge; decide a dispute.
(để phán xét; quyết tranh chấp)

ENUNCIATE

v. to pronounce clearly; proclaim
(để phát âm rõ ràng, công bố)

EXPOSE

v. to uncover; make visible; reveal; make known
(để phát hiện ra; làm cho có thể nhìn thấy, tiết lộ, làm cho biết)

EVOLVE

v. to develop gradually; unfold; emerge. (để phát triển dần dần, mở ra; xuất hiện)

FLOURISH

v. to thrive; grow lushly; prosper; wave vigorously.
(để phát triển mạnh, phát triển lushly; thịnh vượng, làn sóng mạnh mẽ)

EXAGGERATE

v. to overstate; enlarge the importance of; magnify; aggrandize
(để phóng đại, mở rộng tầm quan trọng của; magnify; phóng đại)

SPECULATE

v. to conjecture; theorize; think about; risk money.
(để phỏng đoán, giả thuyết, suy nghĩ về; tiền rủi ro)

AGGRANDIZE

v. to enlarge
(để phóng to)

MAGNIFY

v. to enlarge; amplify; glorify; intensify.
(để phóng to, khuếch đại, tôn vinh; tăng cường)

AMPLIFY

v. to enlarge; make more important; exaggerate.
(để phóng to, làm quan trọng hơn, phóng đại)

RECOUP

v. to recover or make up for ones losses.
(để phục hồi hoặc tạo nên những thiệt hại)

CELEBRATE

v. to observe with a ceremony; rejoice; praise.
(để quan sát với một buổi lễ, vui mừng, khen ngợi)

BADGER

v. to harass; pester; heckle.
(để quấy rối; phá hại; hạch hỏi)

BECKON

v. to signal to come forward; attract; entice.
(để ra hiệu cho đến phía trước, thu hút, lôi kéo)

EXUDE

v. to ooze out; emit
(để ra lông; phát ra)

DIVIDE

v. to separate; disjoin; disunite; distribute
(để riêng biệt; chia rẻ, phân chia, phân phối)

SCATTER

v. to separate; disperse; distribute haphazardly, diffuse
(để riêng biệt; phân tán; phân phối tuỳ tiện, khuếch tán)

VINDICATE

v. to clear from accusation; justify
(để rõ ràng từ tố cáo; biện minh)

WINCE

v. to flinch; show pain or distress; shrink back
(để rùng mình, thấy đau hoặc đau khổ; giảm trở lại)

IMITATE

v. to copy; mimic; act like; simulate; emulate
(để sao chép, bắt chước, hành động như; mô phỏng; thi đua)

NEGOTIATE

v. to arrange or settle through discussions.
(để sắp xếp hoặc giải quyết qua các cuộc thảo luận)

PERSEVERE

v. to stick with something; persist be steadfast
(kết với một cái gì đó; tồn tại được kiên định)

PEEK

v. to sneak a look at; glance quickly.
(để sneak xem, nhìn một cách nhanh chóng)

ORCHESTRATE

v. to compose; arrange.
(để soạn, sắp xếp)

EDIFY

v. to enlighten morally; instruct; impart knowledge.
(để soi sáng về mặt đạo đức; hướng dẫn, truyền đạt kiến thức)

INHABIT

v. to live, dwell or reside in
(để sống, sống hoặc cư trú tại)

UTILIZE

v. to make use of, put into service.
(để sử dụng, đưa vào sử dụng)

REVISE

v. to correct; change; modify; revamp.
(để sửa chữa, thay đổi, chỉnh sửa, tân trang lại)

CONJECTURE

v. to infer; guess
(để suy ra; đoán)

PROLIFERATE

v. to reproduce; increase rapidly.
(để tái sản xuất, tăng nhanh chóng)

CLAP

v. to strike hands together; to applaud
(để tấn công hai tay vào nhau, để hoan nghênh)

SLAP

v. to strike with the palm of the hand; criticize
(để tấn công với lòng bàn tay; chỉ trích)

ASSAULT

v. to attack; abuse.
(để tấn công; lạm dụng)

EXPLOIT

v. to take advantage of; utilize selfishly.
(để tận dụng, tận dụng ích kỷ)

RELISH

v. to enjoy; like; take pleasure in.
(để tận hưởng, giống như; có niềm vui in)

EXPAND

v. to increase in size; stretch out; widen; spread
(để tăng kích thước, kéo dài ra ngoài, mở rộng; lây lan)

EXPEDITE

v. to speed up; hasten.
(để tăng tốc độ, đẩy nhanh tiến độ)

ACCELERATE

v. to speed up; cause to happen more quickly.
(để tăng tốc độ, nguyên nhân để xảy ra nhanh hơn)

LAMENT

v. to mourn; to express sorrow; regret
(để tang; để thể hiện nỗi buồn, hối tiếc)

BEQUEATH

v. to hand down; bestow in a will
(để tay xuống, ban cho trong một sẽ)

PLEAD

v. to earnestly appeal; beg; urge.
(để tha thiết kêu gọi, cầu xin; đôn đốc)

CONDONE

v. to forgive; overlook.
(để tha thứ, bỏ qua)

ABSOLVE

v. to pardon; release from an obligation.
(để tha thứ; phát hành từ một nghĩa vụ)

ENTANGLE

v. to involve in difficulties; mix up; entrap; confuse; embroil
(để tham gia vào khó khăn; trộn lên; lừa phỉnh; nhầm lẫn; lôi)

DEFILE

v. to corrupt; befoul
(để tham nhũng; N làm bẩn)

PERVADE

v. to permeate; spread throughout
(để thấm; lan rộng)

HOWL

v. to wail like a wolf; cry out in pain; laugh loudly.
(để than khóc như một con sói, khóc vì đau đớn; cười ồ lên)

TRANSFORM

v. to change the form or appearance of; convert
(để thay đổi hình thức hoặc xuất hiện của; chuyển đổi)

EVAPORATE

v. to change into vapor; disappear; vanish.
(để thay đổi thành hơi, biến mất; biến mất)

REFORM

v. to change; improve; make over.
(để thay đổi, nâng cao; làm cho qua)

ALTER

v. to change; modify; adjust
(để thay đổi, sửa đổi, điều chỉnh)

ALTERNATE

v. to take turns or switch off interchange regularly.
(để thay phiên nhau hoặc tắt trao đổi thường xuyên)

SUPERSEDE

v. to replace; supplant; succeed
(để thay thế, thay thế, thành công)

FLAGRANT

adj. conspicuous; notorious.
(dễ thấy; khét tiếng)

APPEND

v. to add as a supplement; attach.
(để thêm vào như là một bổ sung, đính kèm)

DESIRE

v. to crave; long for; want.
(để thèm; dài; muốn)

PURSUE

v. to chase after; follow; strive for; engage in.
(để theo đuổi; theo, phấn đấu; tham gia nhập)

CONFORM

v. to adapt; harmonize; comply; make similar.
(để thích nghi, hài hòa, thực hiện; làm tương tự)

RECONCILE

v. to reestablish a relationship; resolve; accept; mediate.
(để thiết lập lại mối quan hệ; giải quyết; chấp nhận; trung gian hòa giải)

ENTRENCH

v. to establish securely; dig in; fix firmly.
(để thiết lập một cách an toàn; đào ở; sửa chữa vững chắc)

DEMARCATE

v. to set boundaries.
(để thiết lập ranh giới)

EXHALE

v. to breathe out; emit; give off
(để thở ra, phát ra; cho ra)

ELIMINATE

v. to get rid of remove; omit; eradicate.
(để thoát khỏi loại bỏ; bỏ qua; tiêu diệt)

FLEE

v. to escape; run away from
(để thoát khỏi; chạy ra khỏi)

ELUDE

v. to escape; evade; avoid
(để thoát khỏi; trốn tránh, tránh)

NOTIFY

v. to inform give notice to.
(để thông báo thông báo cho)

APPRISE

v. to inform
(để thông báo)

ACQUIESCE

v. to passively comply; consent; submit
(để thụ động thực hiện; sự đồng ý; trình)

ENTICE

v. to attract by arousing desire; lure
(để thu hút được khơi dậy ham muốn; thu hút)

SHRIVEL

v. to shrink up wad wrinkle; lose vitality.
(để thu nhỏ lên Toà nếp nhăn, mất sức sống)

AMASS

v. to collect; gather; accumulate.
(để thu thập, tập hợp, tích lũy)

REHEARSE

v. to practice for a performance; recite.
(để thực hành để thực hiện một; niệm)

REPLENISH

v. to make full again; restock
(để thực hiện đầy đủ một lần nữa; trồng cây lại)

CHART

v. to make a map of; plan in detail; record
(để thực hiện một bản đồ, kế hoạch cụ thể; ghi lại)

STRIVE

v. to make a strenuous effort; struggle; endeavor.
(để thực hiện một nỗ lực vất vả, đấu tranh, nỗ lực)

ATTEMPT

v. to make an effort; try; undertake.
(để thực hiện một nỗ lực, cố gắng, thực hiện)

BELITTLE

v. to make lower or unimportant; demean.
(để thực hiện thấp hơn hoặc không quan trọng; hạ phẩm giá)

TRANSACT

v. to carry out; conduct business; perform
(để thực hiện, tiến hành kinh doanh; thực hiện)

EXCHANGE

v. to trade one thing for another; substitute.
(để thương mại một điều khác; thay thế)

PERSUADE

v. to convince; win over; prevail upon
(để thuyết phục, giành chiến thắng trên, ưu tiên áp dụng khi)

INDUCE

v. to persuade; incite; cause.
(để thuyết phục, kích động, gây ra)

PREDICT

v. to foretell; prophesy; reveal the future
(để tiên đoán, tiên tri; tiết lộ trong tương lai)

PROSECUTE

v. to proceed against in court; pursue; carry on
(để tiến hành chống lại tại tòa án; theo đuổi; tục)

Please allow access to your computer’s microphone to use Voice Recording.

Having trouble? Click here for help.

We can’t access your microphone!

Click the icon above to update your browser permissions above and try again

Example:

Reload the page to try again!

Reload

Press Cmd-0 to reset your zoom

Press Ctrl-0 to reset your zoom

It looks like your browser might be zoomed in or out. Your browser needs to be zoomed to a normal size to record audio.

Please upgrade Flash or install Chrome
to use Voice Recording.

For more help, see our troubleshooting page.

Your microphone is muted

For help fixing this issue, see this FAQ.

NEW! Voice Recording

Click the mic to start.

Create Set