Basic Word 7 (Pre IELTS-TOEFL) by DellNGUYEN 601-700 of 3500
About this set
Created by:
dellnguyen on December 13, 2010
Log in to favorite or report as inappropriate.
Order by
100 terms
English | Vietnamese |
|---|---|
hold | (v, n) cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ |
handle | (v, n) cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai |
disease | (n) căn bệnh, bệnh tật |
detailed | (adj) cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết |
consider | (v) cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến |
apartment | (n) căn phòng, căn buồng |
careful | (adj) cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn |
carefully | (adv) cẩn thận, chu đáo |
thorough | (adj) cẩn thận, kỹ lưỡng |
pot | (n) can, bình, lọ... |
weigh | (v) cân, cân nặng |
necessary | (adj) cần, cần thiết, thiết yếu |
bite | (v, n) cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm |
port | (n) cảng |
stretch | (v) căng ra, duỗi ra, kéo dài ra |
sight | (n) cảnh đẹp; sự nhìn |
police | (n) cảnh sát, công an |
arm | (n, v) cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí) |
competitive | (adj) cạnh tranh, đua tranh |
scene | (n) cảnh, phong cảnh |
wing | (n) cánh, sự bay, sự cất cánh |
tall | (adj) cao |
shave | (v) cạo (râu), bào, đẽo (gỗ) |
upper | (adj) cao hơn |
rubber | (n) cao su |
superior | (adj) cao, chất lượng cao |
scratch | (v, n) cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da |
license | (v) cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho phép |
further, furthest | cấp so sánh của far |
sand | (n) cát |
unload | (v) cất gánh nặng, dỡ hàng |
sentence | (n) câu |
club | (n) câu lạc bộ; gậy, dùi cui |
carelessly | (adv) cẩu thả, bất cẩn |
frame | (n, v) cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí |
phrase | (n) câu; thành ngữ, cụm từ |
tree | (n) cây |
tea | (n) cây chè, trà, chè |
cross | (n, v) cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua |
parent | (n) cha, mẹ |
certain | (adj., pron) chắc chắn |
inevitably | (adv) chắc chắn |
surely | (adv) chắc chắn |
secure | (adj., v) chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ an ninh |
valid | (adj) chắc chắn, hiệu quả, hợp lý |
make sure | chắc chắn, làm cho chắc chắn |
certainly | (adv) chắc chắn, nhất định |
sure | (adj., adv) chắc chắn, xác thực |
tightly | (adv) chặc chẽ, sít sao |
tough | (adj) chắc, bền, dai |
bottle | (n) chai, lọ |
encounter | (v, n) chạm chán, bắt gặp; sự chạm trán, sự bắt gặp |
dull | (adj) chậm hiểu, ngu đần |
later | (adv, adj) chậm hơn |
dot | (n) chấm nhỏ, điểm; của hồi môn |
slow | (adj) chậm, chậm chạp |
sting | (v, n) châm, chích, đốt; ngòi, vòi (ong, muỗi), nọc (rắn); sự châm, chích.. |
leg | (n) chân (người, thú, bàn.) |
disgusted | (adj) chán ghét, phẫn nộ |
depressed | (adj) chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệ |
sheet | (n) chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ |
welcome | (v, adj., n, exclamation) chào mừng, hoan nghênh |
oh | (exclamation) chao, ôi chao, chà, này.. |
hello | (exclamation, n) chào, xin chào; lời chào |
accept | (v) chấp nhận, chấp thuận |
closely | (adv) chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ |
plastic | (n, adj) chất dẻo, làm bằng chất dẻo |
poison | (n, v) chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc |
stuff | (n) chất liệu, chất |
substance | (n) chất liệu; bản chất; nội dung |
quality | (n) chất lượng, phẩm chất |
chop | (v) chặt, đốn, chẻ |
matter | (n, v) chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính chất quan trọng |
grandchild | (n) cháu (của ông bà) |
granddaughter | (n) cháu gái |
niece | (n) cháu gái |
grandson | (n) cháu trai |
nephew | (n) cháu trai (con anh, chị, em) |
drop | (v, n) chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu..) |
run | (v, n) chạy; sự chạy |
diet | (n) chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng |
split | (v, n) chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách, sự chia ra |
insert | (v) chèn vào, lồng vào |
dead | (adj) chết, tắt |
only | (adj., adv) chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới |
mere | (adj) chỉ là |
index | (n) chỉ số, sự biểu thị |
detail | (n) chi tiết |
indicate | (v) chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn |
merely | (adv) chỉ, đơn thuần |
sister | (n) chị, em gái |
thread | (n) chỉ, sợi chỉ, sợi dây |
key | (n, adj) chìa khóa, khóa, thuộc (khóa) |
divide | (v) chia, chia ra, phân ra |
give (sth out) | chia, phân phối |
ring | (n, v) chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai |
dominate | (v) chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chế |
win | (v) chiếm, đọat, thu được |
campaign | (n) chiến dịch, cuộc vận động |
strategy | (n) chiến lược |
First Time Here?
Welcome to Quizlet, a fun, free place to study. Try these flashcards, find others to study, or make your own.
Set Champions
Space Race Champion
123,030 points by congdanngoan
Speller Champion
99.0% correct by hong176