Advertisement Upgrade to remove ads

合う

HỢP
「あう」ăn khớp; hợp; đúng; chính xác

案内

ÁN - NỘI
「あんない」hướng dẫn
Ví dụ: 図書館の案内

一度

ĐỘ
「いちど」một lần nữa

二十歳

TUẾ
「はたち」20 tuổi

探す

THÁM
「さがす」kiếm

飲食

ẨM - THỰC
「いんしょく」ăn uống; nhậu nhẹt

こだわり

sự khó khăn; sự cản trở; sự vướng mắc
こだわらない

ゆったり

gây ảnh hưởng lớn; có thế lực lớn

遊ぶ

DU
「あそぶ」chơi; vui chơi; đùa giỡn

泳ぐ

VỊNH
「 およぐ 」bơi

美術館

MỸ - THUẬT - QUÁN
「 びじゅつかん 」bảo tàng mỹ thuật

結婚する

「けっこん」kết hôn; lập gia đình;

大変

ĐẠI - BIẾN
「たいへん」không xong rồi; kinh khủng

寂しい

TỊCH
「 さびしい 」buồn; nhàn rỗi quá; cô đơn; cô quạnh

釣り

ĐIẾU
「つり」sự câu cá

週末

CHU - MẠT
「しゅうまつ」cuối tuần; kì nghỉ cuối tuần

定食

ĐỊNH - THỰC
「ていしょく」bữa ăn đặc biệt; suất ăn

呼ぶ


「よぶ」gào; gọi; mời; kêu tên

DIÊM
「えん」「しお」muối

佐藤

TÁ - ĐẰNG
「さとう」đường

Please allow access to your computer’s microphone to use Voice Recording.

Having trouble? Click here for help.

We can’t access your microphone!

Click the icon above to update your browser permissions above and try again

Example:

Reload the page to try again!

Reload

Press Cmd-0 to reset your zoom

Press Ctrl-0 to reset your zoom

It looks like your browser might be zoomed in or out. Your browser needs to be zoomed to a normal size to record audio.

Please upgrade Flash or install Chrome
to use Voice Recording.

For more help, see our troubleshooting page.

Your microphone is muted

For help fixing this issue, see this FAQ.

Star this term

You can study starred terms together

NEW! Voice Recording

Create Set