flora & fauna
Order by
18 terms
English | Vietnamese |
|---|---|
tail | đuôi (cá) |
crab | con cua |
mammal | động vật có vú |
ape | khỉ hình người |
chimpanzee | con tinh tinh (vượn) |
gorilla | con goorrila (khỉ đột) |
orangutan | con đười ươi |
salmon | cá hồi |
Dinosaur | con khủng long |
Alligator | cá sấu châu Mỹ |
bison | bò rừng bizon |
camel | lạc đà một bướu |
caterpillar | sâu bướm |
Chameleon | tắc kè hoa |
gecko | con tắc kè |
Giraffe | hươu cao cổ |
grasshopper | con châu chấu |
Hippopotamus | con hà mã |
First Time Here?
Welcome to Quizlet, a fun, free place to study. Try these flashcards, find others to study, or make your own.