22000 II 3
About this set
Created by:
nguyenhuuminhtuan561993 on November 20, 2011
Subjects:
Classes:
Log in to favorite or report as inappropriate.
Order by
124 terms
English | Vietnamese |
|---|---|
confine | giam hãm, hạn chế |
despair | sự thất vọng, tuyệt vọng |
minute | nhỏ, cặn kẽ |
swell | phồng lên, chỗ phồng |
puff | thổi phù |
sympathy | sự thông cảm, cảm tình |
trifle | chuyện vặt, coi thường |
petty | nhỏ mọn, lặt vặt |
meager | gầy gò, xoàng |
inferior ( adj ) | thua kém |
dwarf | lùn tịt, làm có vẻ nhỏ lại |
fever | cơn sốt |
neglect | sự bỏ bê, bỏ bê |
solidity | sự vững chắc |
substantial | chắc nịch, vạm vỡ |
grasp | sự nắm lấy, sự thấu hiểu |
astronaut | phi hành gia |
occupation | nghề nghiệp |
render | làm cho, diễn tả |
principal | chính, chủ yếu |
conquer | xâm chiếm, chinh phục |
compel | bắt phải, thúc ép |
excuse | lý do, tha thứ cho |
physician | bác sĩ |
elect | bầu chọn |
dread | kinh sợ, khiếp sợ |
assault | hành hung, cuộc tấn công |
invincible | vô đối |
lifeguard | người cứu hộ |
dislodge | lấy ra khỏi |
dealer | người buôn bán |
innings | lượt chơi |
ankle | mắt cá chân |
sprain | sự bong gân, làm bong gân |
heed | chú ý, lưu ý |
undone | bỏ dở |
rehearsal | sự kể lại, sự diễn tập |
lax | lỏng lẻo, không chặt chẽ |
scrupulous | tỉ mỉ, thận trọng |
neat | gọn gàng, ngăn nắp |
tidy | sạch sẽ, ngăn nắp |
painstaking ( adj ) | chịu khó |
conscience | lương tâm |
glance | liếc qua, cái liếc |
watchful ( adj ) | thận trọng, cảnh giác |
deception | sự dối trá, quỷ kế |
scold | chửi |
horde | lũ, đám đông |
swarm | đàn, đám, bầy |
turnout | số người có mặt |
sorely | rất lớn, nghiêm trọng |
ceiling | trần nhà |
give way | gãy đứt, chịu thua |
transfuse | rót đổ sang, truyền |
colossal | khổng lồ, to lớn |
gigantic | khổng lồ, kếch xù |
mammoth | to lớn, đồ sộ |
commodious | rộng rãi, thênh thang |
spacious | rộng rãi |
roomy | rộng rãi |
ample | rộng, lụng thụng |
gamut | toàn bộ, cả loạt |
infinite | vô tận, vô vàng |
infinitesimal | rất nhỏ, vi phân |
inflate | thổi phồng, bơm phồng |
deflate | xả hơi, làm xì |
inordinate | quá mức |
iota | lượng rất bé |
magnitude | độ lớn, cường độ |
picayune | không quan trọng, tầm thường |
pittance | số lượng nhỏ, tiền lương thấp |
puny | nhỏ bé, yếu ớt |
superabundance | sự thừa thãi |
debilitate | làm suy yếu |
impair | làm yếu, làm hỏng |
enfeeble | làm yếu |
invigorate | làm hăng hái, tiếp sinh lực |
decadent ( adj ) | sa sút, điêu tàn |
decay | tình trạng suy tàn, suy tàn |
decrepit | già yếu, hư nát |
dilapidate | làm đổ nát, phung phí |
enervate | làm kiệt sức, làm mỏi mòn |
flimsy | mỏng manh |
incapacitate | làm mất khả năng |
infirmity | sự yếu đuối |
feeble | yết ớt, điểm yếu |
bulwark | bức tường thành, lực lượng bảo vệ |
rampart | thành lũy, sự phòng vệ |
citadel | thành trì, thành lũy |
fortress | pháo đài |
stronghold | pháo đài, đồn lũy |
fortity | củng cố, làm vững chắc |
cogent | vững chắc, có sức thuyết phục |
forcible | đầy thuyết phục |
compelling | hấp dẫn, thuyết phục |
dynamic | năng động, sôi nổi |
formidable | dữ dội, khó vượt qua |
forte | sở trường, điểm mạnh |
impregnable | vững chắc, vô địch |
animate | tạo hứng thú cho |
sound | khỏe mạnh, tráng kiện |
tenacious | dai, bám chặt, gan lì |
stubborn | ngoan cố, ngoan cường |
vehement | mãnh liệt, dữ dội |
default | bỏ cuộc, sự bỏ cuộc, vỡ nợ |
heedless ( adj ) | không chú ý, lơ là |
unmind | không chú ý, cẩu thả |
overlook | không chú ý, bỏ sót |
inadvertent | vô ý, vô tứ, cẩu thả |
neglect | bỏ bê, sao lãng, thờ ơ |
remiss | cẩu thả, xao nhãng |
slovenly | nhếch nhác, cẩu thả |
sloppy | cẩu thả, luộm thuộm |
slipshod | bất cẩn, cẩu thả |
discreet | thận trọng, cẩn thận |
heed | chú ý, lưu ý |
meticulous | tỉ mĩ, quá kĩ |
fussy | cầu kì, kiểu cách |
scrupulous | tỉ mỉ, thận trọng |
conscientious | tận tâm, chu đáo |
scrutinize | nghiên cứu cẩn thận |
solicitude | sự lo lắng, sự ham muốn |
vigilance | sự cảnh giác, sự đề phòng |
wary ( adj ) | thận trọng, đề phòng |
First Time Here?
Welcome to Quizlet, a fun, free place to study. Try these flashcards, find others to study, or make your own.
Set Champions
Scatter Champion
15.5 secs by nguyenhuuminhtuan561993
Space Race Champion
2,870 points by nguyenhuuminhtuan561993
Speller Champion
94.7% correct by nguyenhuuminhtuan561993