Chapter 4 Hooked on Toefl Reading - Crash Course
About this set
Created by:
nguyenhuuminhtuan561993 on December 25, 2011
Subjects:
Description:
Inference
Log in to favorite or report as inappropriate.
Order by
38 terms
English | Vietnamese |
|---|---|
agitation | sự bối rối, sự chống đối hoặc ủng hộ cái gì |
merry-go-round | vòng quay ngựa gỗ |
colonialism | chủ nghĩa thực dân |
misnomer | sự nhầm tên |
curb | sự kiềm chế, kiềm chế |
await | chờ đợi |
withhold | từ chối, giấu, nín |
pilot | phi công |
stationary | ở 1 chỗ, kô chuyển động |
track | theo dõi, đi tìm, để lại dấu vết |
platform | cương lĩnh, bản tuyên ngôn |
graduate | chia từ dễ đến khó |
concession | sự nhượng bộ, sự giảm giá |
centrifugal | ly tâm |
ultimately | cuối cùng, một cách cơ bản |
fixation | sự cố định lại, sự ấn định |
downstream | xuôi dòng |
crisis ( crises ) | cơn khủng hoảng |
akin | hơi giống, na ná |
contemporary | bạn cùng thời, đương thời |
the unconscious | tiềm thức |
covalent | cộng hóa trị |
extermination | sự tiêu diệt, sự hủy diệt |
encroach | xâm lấn, xâm phạm |
quaint | cổ, là lạ |
picturesquely | hấp dẫn, lạ thường |
ready-made | làm sẵn |
automaton | thiết bị tự động |
cage | lồng, chuồng, cũi |
probability | sự có thể xảy ra |
presupposition | sự giả định trước, sự phỏng đoán |
inborn | bẩm sinh |
predispose | đưa đến, dẫn đến, có ý thiên về |
arch | cong, uốn cong |
hiss | tiếng kêu xì, kêu xì |
optimize | tối ưu hóa |
scavenge | tìm, bới |
scout | người do thám, do thám |
First Time Here?
Welcome to Quizlet, a fun, free place to study. Try these flashcards, find others to study, or make your own.