Unit 4 Hooked on Toefl Listening - Crash Course
About this set
Created by:
nguyenhuuminhtuan561993 on January 3, 2012
Subjects:
Description:
Listening for Speaker's Purpose
Log in to favorite or report as inappropriate.
Order by
52 terms
English | Vietnamese |
|---|---|
handout | tài liệu |
venture | dự án kinh doanh, việc mạo hiểm,( v ) mạo hiểm |
capital | vốn |
start-up | sự khởi động |
reimburse | hoàn trả |
out-of-pocket | trả bằng tiên mặt |
promoter | người tài trợ |
novelette | truyện ngắn |
give birth to | sinh ra |
premature | sớm, non, hấp tấp |
lowball | đánh giá thấp |
Pandora's box | căn nguyên tai họa |
decent | chỉnh tề, lịch sự |
tangle | mớ lộn xộn, làm lộn xộn, rối |
pockmark | sẹo lõm, đầy sẹo |
shatter | đập vỡ, vỡ |
perpendicular | vuông góc |
immunity | sự miễn |
impunity | sự không bị trừng phạt |
incidence | sự rơi vào |
ingenious | khéo léo, mưu trí |
ingenuous | chân thật, ngây thơ |
irascible | nóng nảy |
erasable | có thể bỏ |
libel | sự phỉ báng, phỉ báng |
magnificent | nguy nga, cao thượng |
munificent | hào phóng |
mash | nghiền, ngâm, ủ |
mirage | ảo ảnh, ảo tưởng |
recipe | công thức, phương pháp |
victual | thực phẩm, cung cấp thực phẩm |
haunt | ám ảnh, hồn ma |
appeal | khẩn khoản yêu cầu |
peculiar | kì lạ, cá biệt |
mix-up | tình trạng lộn xộn |
a shame | điều đáng tiếc |
shame | sự xấu hổ, sự nhục nhã, làm nhục |
abacus | bàn tính |
arithmetic | số học |
papyrus | giấy cói |
cleric | tu sĩ |
algorithm | thuật toán |
slide rule | thước tính |
analog | vật tương tự |
precise | chính xác, tỉ mĩ |
well-to-do | giàu có, khá giả |
hobbyist | người có sở thích riêng |
entomology | côn trùng học |
scorpion | bọ cạp |
exoskeleton | bộ xương ngoài |
impound | nhốt, tịch thu |
think twice about doing something | suy nghĩ chín chắn trước khi làm gì |
First Time Here?
Welcome to Quizlet, a fun, free place to study. Try these flashcards, find others to study, or make your own.