Chapter 1 Hooked on Toefl Reading - Cram Course
About this set
Created by:
nguyenhuuminhtuan561993 on January 8, 2012
Subjects:
Description:
HISTORY
Log in to favorite or report as inappropriate.
Order by
58 terms
English | Vietnamese |
|---|---|
smash | đập tan, vỡ tan, sự đập ra |
riot | cuộc nổi loạn, nổi loạn |
entice | dụ dỗ, lôi kéo |
expel | trục xuất, đuổi ra khỏi, làm bật ra |
negotiation | sự thương lượng |
coerce | ép buộc |
toil | công việc cực nhọc, lao động cần cù |
plantation | đồn điền |
depredation | sự cướp bóc, sự phá hoại |
raid | cuộc tấn công, tấn công bất ngờ, đột kích |
net | bắt giữ, kiếm được |
mitigation | sự làm nhẹ |
bitterness | sự cay đắng, sự chua xót |
rift | đường nứt, làm nứt |
infrastructure | cơ sở hạ tầng |
secession | sự ly khai |
penalty | hình phạt |
cry | tiếng kêu la |
vengeance | sự báo thù |
brush | chải, quét |
pardon | sự tha thứ, tha thứ |
olive-branch | đề nghị hòa bình |
inflict | nện, giáng, bắt phải chịu |
eternal | vĩnh viễn, không thay đổi |
mercantile | thuộc về mậu dịch |
lifeline | đường giao thông huyết mạch |
liking | sự ưa mến |
planter | người quản lý đồn điền |
outlet | cửa hàng tiêu thụ, đại lý |
barter | sự trao đổi, trao đổi |
xenophobic | ( adj ) ghét hoặc sợ người lạ |
cling | bám vào, dính chặt vào |
revere | tôn kính, sùng kính |
paradoxically | nghịch lý, ngược đời |
silva | rừng, thảm rừng |
sapling | cây con |
abolitionist | người theo chủ nghĩa bãi nô |
disquiet | sự bất an, làm bất an, ( adj ) bất an |
inflame | làm bốc cháy, bốc cháy |
draconian | hà khắc, tàn bạo |
grip | sự kìm kẹp, sự hiểu thấu |
indoctrination | sự truyền bá |
clamp down | giữ chặt lại, tăng cường |
counterpart | đối tác |
subjugation | sự chinh phục, sự nô dịch hóa |
preach | thuyết giáo, giảng đạo |
forbearance | sự kiên nhẫn chịu đựng |
intercession | sự can thiệp |
impulse | sự bốc đồng, sự thúc đẩy |
whip | đánh bằng roi, quất |
merciless | nhẫn tâm, tàn nhẫn |
maim | sự thương tật, làm tàn tật |
horrid | khó chịu, kinh khủng |
aftermath | hậu quả ( của kết quả tai hại ) |
vengeful | đầy căm thù |
slaughter | tàn sát, chém giết |
emulate | tranh đua, thắng |
crumble | vở vụn, bẻ vụn |
First Time Here?
Welcome to Quizlet, a fun, free place to study. Try these flashcards, find others to study, or make your own.