Chapter 5 Hooked on Toefl Reading - Cram Course
About this set
Created by:
nguyenhuuminhtuan561993 on January 15, 2012
Subjects:
Description:
Art & Literature
Log in to favorite or report as inappropriate.
Order by
45 terms
English | Vietnamese |
|---|---|
glasswork | hàng thủy tinh |
revolve | suy đi xét lại, quay tròn |
revolve around something | tập trung vào cái gì |
guesthouse | nhà khách |
mortgage | sự thế chấp, cầm cố |
broadcaster | phát thanh viên |
inanimate | vô tri vô giác, nhạt nhẽo |
close-up | cận cảnh |
banquet | yến tiệc |
apex | đỉnh, chóp |
impend | sắp xảy đến |
take something for granted | cho điều gì là hiển nhiên |
self-willed | cứng đầu, bướng bỉnh |
psyche | linh hồn |
represent | mô tả, hình dung |
expatriate | người sống xa quê |
conduit | ống dẫn, cáp điện |
verbosity | sự dài dòng |
concession | nhượng quyền |
arcane | thần bí, bí ẩn |
lewd | dâm đãng |
cryptic | bí ẩn, khó hiểu |
juxtaposition | sự kề nhau |
melancholy | sự u sầu, u sầu |
touchstone | ( n ) tiêu chuẩn |
mosaic | tranh ghép mảnh |
strew ( strewed , strewn ) | rải, rắc |
consequently | do đó, bởi vậy |
scrupulous | kỉ lưỡng, tỉ mĩ |
worshipful | tôn sùng, tôn kính |
meticulous | tỉ mĩ, quá kĩ |
insurmountable | không thể khắc phục được |
inspection | sự kiểm tra, sự thanh tra |
supervision | sự giám sát |
conventionalize | quy ước hóa |
idiosyncrasy | đặc tính |
dictum | lời bình |
helical | ( adj ) xoắn ốc |
predate = antedate | xảy ra trước |
motif | chủ đề, tư tưởng |
adorn | trang điểm, trang trí |
primacy | tính ưu việt |
malleate | rèn, dát mỏng |
casing | vỏ bọc |
poke | chọc, ấn |
First Time Here?
Welcome to Quizlet, a fun, free place to study. Try these flashcards, find others to study, or make your own.