- allegedly: được cho là
- backfire: kết quả ngược lại sự mong đợi
- consequential: hợp lý, logic
- counterfoil: cuống (biên lai, hóa đơn)
- detractor: người nói xấu, gièm pha (formal: người phản bác ý kiến)
- discrepant: không nhất quán
- dismal: buồn, thê thảm, ảm đạm
- dubious: mơ hồ, không rõ ràng
- forgery: giả mạo
- fraudulent: có ý gian lận
- intuitive: mang tính trực giác
- leniency: tính khoan dung
- mediocre: xoàng, thường
- propensity: thiên hướng
- reimbursement: sự hoàn lại (tiền)
- relevant: xác đáng, thích hợp
- rigidity: cứng rắn, khắt khe
- satiable: có thể làm thỏa mãn
- sluggish: chậm chạp, uể oải
- susceptible (to): dễ bị ảnh hưởng
- to cultivate: trau dồi, nuôi dưỡng
- to dishonour: không thực hiện đúng kỳ hạn
- to endorse: chuyển nhượng
- to exploit: khai thác (tốt), lợi dụng