Quizlet English 3

Print Options

This box will be automatically hidden when printing. Return to Set Page


  1. allegedly: được cho là
  2. backfire: kết quả ngược lại sự mong đợi
  3. consequential: hợp lý, logic
  4. counterfoil: cuống (biên lai, hóa đơn)
  5. detractor: người nói xấu, gièm pha (formal: người phản bác ý kiến)
  6. discrepant: không nhất quán
  7. dismal: buồn, thê thảm, ảm đạm
  8. dubious: mơ hồ, không rõ ràng
  9. forgery: giả mạo
  10. fraudulent: có ý gian lận
  11. intuitive: mang tính trực giác
  12. leniency: tính khoan dung
  13. mediocre: xoàng, thường
  14. propensity: thiên hướng
  15. reimbursement: sự hoàn lại (tiền)
  16. relevant: xác đáng, thích hợp
  17. rigidity: cứng rắn, khắt khe
  18. satiable: có thể làm thỏa mãn
  19. sluggish: chậm chạp, uể oải
  20. susceptible (to): dễ bị ảnh hưởng
  21. to cultivate: trau dồi, nuôi dưỡng
  22. to dishonour: không thực hiện đúng kỳ hạn
  23. to endorse: chuyển nhượng
  24. to exploit: khai thác (tốt), lợi dụng