| Term | Definition |
|
foolhardy |
liều lĩnh, điên rồ |
|
perilous |
nguy hiểm, hiểm họa |
|
assert |
xác nhận, quả quyết |
|
rescind |
hủy bỏ, thủ tiêu |
|
subjugate |
chinh phục, khuất phục, nô dịch hóa |
|
raconteur |
người có tài kể chuyện |
|
sage |
nhà hiền triết |
|
excoriate |
phê bình gắt gao, chỉ trích |
|
prodigy |
người/vật phi thường |
|
opine |
cho rằng |
|
dullard |
người đần độn, ngu đần |
|
obfuscate |
làm ngu muội, hoang mang. bối rối |
|
hallmark |
dấu hiệu phân biệt |
|
entrance sb by sth |
làm cho ai mê mẩn, thích thú |
|
tantrum |
cơn giận, cơn cáu kỉnh |
|
imprecation |
lời nguyền rủa |
|
benediction |
lời ban phúc |
|
fable |
truyện ngụ ngôn, truyền thuyết |
|
temperate |
chừng mừng, ôn hòa (climate) |
|
oppressive |
ngột ngạt, nặng trĩu (đen, bóng) |
|
deject |
làm chán nản, thất vọng-> dejected (adj) |
|
facile |
dễ dàng -> facility (n) |
|
torpid |
uể ỏai, trì trệ (stagnant) |
|
ensconce |
ngồi gọn lỏn (thỏai mái) |
|
avow |
thú nhận, công khai tuyên bố |
|
coerce |
buộc, ép buộc |
|
profligate |
hoang phí |
|
impulsive |
hấp tấp, bốc đồng |
|
capricious |
thất thường, đồng bóng |
|
bellicose |
thích đánh nhau, gây gổ |
|
quirky |
giỏi ngụy biện, lắm mưu mô |
|
querulous |
hay càu nhàu, than phiền |
|
equivocal |
lập lờ, nước đôi (un-) |
|
facetious |
hay khôi hài |
|
asinine |
ngu xuẩn |
|
whimsical |
bất thường, kì quái, hay thay đổi |
|
arrogant |
kiêu căng, ngạo mạn |
|
sonorous |
gây ấn tượng, văn kêu |