Test: English 3 - 20 Questions

Show Symbols

5 Written Questions

5 Matching Questions

  1. to exploit
  2. dismal
  3. propensity
  4. fraudulent
  5. to cultivate
  1. a khai thác (tốt), lợi dụng
  2. b trau dồi, nuôi dưỡng
  3. c thiên hướng
  4. d có ý gian lận
  5. e buồn, thê thảm, ảm đạm

5 Multiple Choice Questions

  1. người nói xấu, gièm pha (formal: người phản bác ý kiến)
  2. không thực hiện đúng kỳ hạn
  3. không nhất quán
  4. mang tính trực giác
  5. cứng rắn, khắt khe

5 True/False Question

  1. leniency → giả mạo

          

  2. consequential → cuống (biên lai, hóa đơn)

          

  3. to endorse → chuyển nhượng

          

  4. mediocre → có thể làm thỏa mãn

          

  5. sluggish → có thể làm thỏa mãn

          

Question Types


When grading, ignore


Prompt With


Question Limit

of 24 available terms