93 terms

bộ thủ

STUDY
PLAY
nhất (một) ichi itsu
丿
phiệt, triệt (một nét phẩy của chữ) hetsu
chủ (đánh dấu để nhớ điều nên) chu
dã (lời kết thúc câu hoặc mở đầu câu) ya, e
ất (can Ất, can thứ 2, chỗ đánh dấu hoặc sửa sai, ruột) otsu, itsu
quyết (nét sổ có móc) ketsu
人 (亻,儿)
nhân nin, jin
bát hachi
chủy (cái muỗng) kun' saji
đầu (không có nghĩa) tou
hán (sườn núi có thể ở được) kan
thập juu, ji
phương (cái để đựng đồ) hou
khư, tư (riêng tư) shi, bou, mu
tiết (đốt tre) setsu
nhị ni, ji
hựu (lại lần nữa) yuu
quynh (đất xa ngoài biên giới, hoang địa) kyou, kei
khảm (há miệng) kan
lực ryou, riki, rii
mịch (trùm khăn lên) beki
kỷ (cái ghế) ki
刀 (刂)
đao (con dao, cây đao, vũ khí) tou
băng (nước đá) hyou
bao (bọc) hou
bốc (xem bói) boku
nhập (vào, đối lại với chữ "xuất" 出 ra) nyuu
hệ (che đậy) kei
khẩu (miệng) kou, ke
sam (lông dài) san, sen
sách (bước ngắn. bước chân trái gọi sách/xích. bước chân phải gọi xúc. kết hợp với "te" ra "hành") teki
đại dai, tai
dẫn (bước dài) in
thi (xác) shi
sơn (núi, mồ mả) san
kỷ (can kỷ, can thứ 6, tư lợi, riêng mình, bản thân mình: vị kỷ, tự kỷ, ích kỉ) ko, ki
tịch (buổi tối) seki
tri, truy (theo sau mà đến) chi
tử, tý (con, người đàn ông (gã), mầm giống, giờ tý) shi, su, tsu
can (thiên can, can dự) kan
cân (cái khăn, mũ bịt đầu) kin
yêu (nhỏ) you
彑 (彐)
ký, kệ (đầu con nhím) kei
tiểu (nhỏ, hẹp hòi, nàng hầu) shou
công (khéo, người thợ) kou, ke, ge
川、巛
xuyên (sông) sen
sĩ, sỹ (học trò, quan sĩ, binh sĩ) shi
dặc (bắn, lấy, sắc đen) yoku
thốn (tấc = 10 phân, nhỏ bé) sun
củng (chắp tay) kyou, ku
uông (yếu đuối) ou
ngải, nghệ (bộ thảo, cây ngải, xinh đẹp, cắt cỏ) kai, gei
tâm (tim, tâm, giữa) shin
thủ (tay) shu, zu
văn (văn tự) bun, mon
mộc (cây, chất phác, trơ ra) boku, moku
hỏa (lửa, cháy, tức giận) ka
trảo (móng chân, móng tay, móng vuốt, chân động vật) sou
thủy sui
nhật nichi, jitsu
qua (mác trong "giáo mác", đánh nhau) ka
khuyển (con chó, chỉ ý hèn hạ) ken
phương (phương hướng, lập phương, ngay thẳng, trái mệnh lệnh, nơi chốn) hou
khiếm (ngáp, khiếm khuyết, nợ) keshi, ken
thù (cái thù - binh khí dài) shu
ngưu (con trâu, sao Ngưu) gyuu
nha (răng to, ngà voi, tướng nhỏ) ga, ge
tỷ, bỉ (so sánh) hi
phụ (cha, phụ lão) fu
攴 (夂)
phộc (đánh khẽ) ホク
vô, mưu (bộ mẫu/vô, chớ/đừng) ブ, ム
khí, khất (bộ khí, khí hơi, xin "khất cái") キ, ケ
cân (cái rìu, 1 cân ta = 16 lạng) キン
nguyệt ゲツ, ガツ
hộ (hộ khẩu, cửa, nhà) コ
chỉ (dừng, thôi, cử chỉ, ở) シ
thị (họ, chỉ người phụ nữ) シ
chi (chi nhánh, chi li, chi ra) シ
ngạt, đãi (xương tàn, tồi/xấu) ガツ
phiến (vật mảnh, mỏng/ nửa/ danh thiếp) ヘン
爿, 丬
tường (tấm ván/gỗ xẻ ra lấy nửa bên trái, cái giường) ショウ, ソウ
đấu, đẩu (cái đấu, nhỏ, cao chót vót) ト, トウ
vô (không) ブ, ム
mao, mô (lông, râu tóc, cái gì nhỏ mà nhiều như "cỏ trên đất", mô "không") モウ
viết ("viết rằng": dùng làm phát ngữ) エツ
hào (vạch bát quái, hào âm, hào dương, giao nhau) コウ
nạch (bệnh tật) ダク、 ニャク、 ソウ、 ジョウ、 シツ
đinh (bộ nạch, cái đinh, mụn nhọt khô cứng lại) テイ、 チョウ
huyệt (huyệt vị, hố, hang, lỗ chôn) ケツ
hòa (lúa chưa cắt rơm rạ) カ
điền デン
thạch (đá, cứng bền) セキ, シャク, コク
qua (các loại dưa có quả, con gái đến 16t) カ, ケ
OTHER SETS BY THIS CREATOR

Flickr Creative Commons Images

Some images used in this set are licensed under the Creative Commons through Flickr.com.
Click to see the original works with their full license.