How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

10 terms

GRE WL1 - Group 10

Group 10
STUDY
PLAY
Balm
Tác động làm dịu, làm khỏi (Vết thương, bệnh..)
Soothing ointment
Calibrate
ĐỊnh cỡ, xác định cỡ
Mark an accurate scale on a device
Cataclysmic
Biến cố địa chất, tai biến
Violent Disruptive
Impropriety
Sự không thích hợp, không đúng
Inappropriate behavior
Pith
Ruột cây, lõi xốp, phần chính, phần cốt
Primordial
nguyên thủy, cơ bản, sơ khởi, ban đầu
Present from the beginning of time
Reconnaissance
Sự trinh sát, do thám
Examination or survey conducted in advance
Sinistral
Thuộc bên trái; người thuận
Left-handed
Tempers
Ôn hòa, bình tĩnh
Moderates
Undermine
Hủy hoại, lật đổ
Subvert, attempt to overthrow

Flickr Creative Commons Images

Some images used in this set are licensed under the Creative Commons through Flickr.com.
Click to see the original works with their full license.