How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

17 terms

Experiencing Chinese 3 - Time Schedules

STUDY
PLAY
日程

[rì chéng]
Schedule

[Nhật Trình]
安排

[ān pái]
Sắp đặt, sắp xếp

[HV: An Bài]
预订

[yù dìng]
Đặt trước

[Dự Định]
往返票

[wǎng fǎn piào]
Vé khứ hồi
经济舱

[jīng jì cāng]
Hạng kinh tế (bình dân)
公务舱

[gōng wù cāng]
Hạng thương gia (hạng nhất)
企业文化

[qǐ yè wén huà]
Văn hóa doanh nghiệp
总结

[zǒng jié]
[HV: Tổng Kết]
工厂

[gōng chǎng]
Nhà máy

[Công Xưởng]
沟通会

[gōu tōng huì]
Buổi họp giao ban
车间

[chē jiān]
Phân xưởng
客户

[kè hù]
Khách hàng

[Khách hộ]
国航

[guó háng]
Air China
活动

[huó dòng]
Hoạt động, sinh hoạt

[HV: Hoạt Động]
了解

[liǎo jiě]
Tìm hiểu
情况

[qíng kuàng]
- Tình hình
- Tình huống
[HV: Tình Huống]
左右

[zuǒ yòu]
khoảng chừng