How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

20 terms

summit1 unit1 lesson2

STUDY
PLAY
chance
(n)cơ hội
wonder
(n)điều kì diệu
sweetheart
(n)người ngọt ngào
a team player
(n) người có khả năng làm việc nhóm
a brain
(n) người thông minh
a people person
(n) người hòa đồng
a tyrant
(n) kẻ bạo chúa
a workaholic
(n) người tham công tiếc việc
a pain in the neck
(n) người luôn khiếu nại nhiều và luôn tạo ra các vấn đề
a wise guy
(n) người nói hoặc làm những điều quấy nhiễu
annoying
(a) quấy nhiễu
easy going
(a) dễ tính
loveable
(a) đáng yêu
modest
(a) khiêm tốn, khiêm nhường
nervous
(a) thần kinh
offensive
(a) làm mất lòng
out going
(a) người hướng ngoại
smart
(a) nhẹ nhàng, lịch sự
talkative
(a) nói nhiều
unfair
(a) không công bằng