How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

14 terms

FOOD PREPARATION AND RECIPES

STUDY
PLAY
cut (up)
cǎt
chop (up)
chặt nhỏ, băm nhỏ, thái hạt lựu
slice
/slais/ cắt ra từng miếng mỏng, lạng
grate
/greit/ mài, xát (thành bột); nạo
peel
/pi:l/ bóc vỏ, gọt vỏ; lột (da...)
break
/breik/làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ
beat
/bi:t/ đánh (trứng, kem...)
stir
/stə:/ khuấy, quấy
pour
/pɔ:/ ót, đổ, giội, trút
combine__and
/'kɔmbain/kết hợp, phối hợp
mix_and_
/miks/trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫn
put_in
để, đặt, bỏ, đút, cho vào (ở đâu, vào cái gì...)
phụ, thêm vào (cái gì)
smoke
hun khói
cook
nấu, nấu chín

Flickr Creative Commons Images

Some images used in this set are licensed under the Creative Commons through Flickr.com.
Click to see the original works with their full license.