unit 9.1

STUDY
PLAY
widespread
(adj) sự phổ biến
elimination
(n) sự loại bỏ
contemporary
(adj) hiện đại
artifical intelligence
trí thông minh nhân tạo
computer chip implants
chíp trên cơ thể
human cloning
nhân bản
genetic engineering
thay đổi cấu trúc gen của động vật, cây cối