How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

30 terms

Crazy English 31-60

Crazy english
STUDY
PLAY
Did you have fun?
Cậu chơi vui vẻ chứ?
Dinner is on me
Bữa tối tôi mời
Do you have a room available?
Chỗ ông còn phòng trống không?
Do you have any hobbies?
Cậu có sở thích gì không?
Do you have some change?
Cậu có tiền lẻ không?
Do you mind my smoking?
Tôi có thể hút thuốc ở đây không?
Do you often work out?
Anh có thường xuyên rèn luyện thân thể không?
Do you speak English?
Cậu biết nói tiếng Anh chứ?
Don't be so modest
Đừng khiêm tốn thế
Don't bother
Đừng phiền phức nữa
Don't get me wrong
Đừng hiểu lầm tôi
Don't give up
Đừng bỏ cuộc
Don't jump to conclusion
Đừng kết luận quá vội vàng
Don't let me down
Đừng làm tôi thất vọng đấy
Don't make any mistakes
Đừng mắc sai lầm nhé
Don't mention it
Không cần khách sáo
Don't miss the boat
Đừng bỏ lỡ cơ hội
Don't take any chances
Đừng trông chờ vào may mắn
Don't take it for granted
Đừng coi đó là điều đương nhiên
Don't worry about it
Đừng lo lắng về điều đó
Easy come, easy go
Dễ đến, dễ đi
Easier said than done
Nói thường dễ hơn làm
First come, first served
Nhanh chân thì được
For here to go?
Ăn ở đây hay mang về?
Forget it
Bỏ qua đi
Forgive me
Xin lượng thứ cho tôi
Give me a call
Gọi điện cho tôi nhé
Give my best to your family
Gửi lời hỏi thăm của tôi tới gia đình bạn nhé
Have him return my call
Bảo nó gọi lại cho tôi nhé
Have you ever been to Vietnam?
Bạn đã từng đến Vietnam bao giờ chưa?