17 terms

Word List daily activities

STUDY
PLAY

Terms in this set (...)

get up
thức dậy
brush your teeth
đánh răng
take a shower
đi tắm
comb your hair
chải tóc
shave
cạo râu
get dressed
mặc quần áo
eat breakfast - have breakfast
ăn sáng
go to school
đi học
eat lunch - have lunch
ăn trưa
take a nap
chợp mắt
do homework
làm bài tập về nhà
make dinner
làm bữa tối
eat dinner - have dinner
ăn tối
take a walk
đi dạo
do housework
làm việc nhà
watch television
xem tivi
go to bed
đi ngủ
OTHER SETS BY THIS CREATOR