27 terms

Word List - Job

STUDY
PLAY

Terms in this set (...)

dentist
nha sĩ
doctor
bác sĩ
nurse
y tá
teacher
giáo viên
student
học sinh
architect
kiến trúc sư
engineer
kỹ sư
actor
nam diễn viên
actress
nữ diễn viên
artist
họa sĩ
farmer
nông dân
barber
thợ hớt tóc
hairdresser
thợ làm tóc
cashier
thu ngân
carpenter
thợ mộc
firefighter
lính cứu hỏa
electrician
thợ điện
babysister
người trông trẻ
worker
công nhân
housekeeper
người quản gia / giúp việc
delivery person
người giao hàng
businessman
doanh nhân
police officer
cảnh sát
scientist
nhà khoa học
pilot
phi công
singer
ca sĩ
postman
người đưa thư

Flickr Creative Commons Images

Some images used in this set are licensed under the Creative Commons through Flickr.com.
Click to see the original works with their full license.