19 terms

Word list - Transportation

STUDY
PLAY
bus
xe buýt
car
xe hơi
sport car
xe thể thao
police car
xe cảnh sát
ambulance
xe cứu thương
motorbike
xe máy
bike - bicycle
xe đạp
train
xe lửa
plane
máy bay phản lực
glider
tàu lượn
helicoptor
máy báy trực thăng
bulldozer
xe ủi
ship
tàu thủy
submarine
tàu ngầm
truck
xe tải
crane
máy trục
subway
xe điện ngầm
sailboat
thuyền buồm
firetruck
xe cứu hỏa
OTHER SETS BY THIS CREATOR

Flickr Creative Commons Images

Some images used in this set are licensed under the Creative Commons through Flickr.com.
Click to see the original works with their full license.