16 terms

Kanji_N2_Somatome_Bai 55

STUDY
PLAY

Terms in this set (...)

上昇
じょうしょう-tăng cao, lên cao-THƯỢNG THĂNG
昇る
のぼる-tăng lên -THĂNG
はば-chiều rộng -BỨC
大幅
おおはば-phạm vi rộng, lớn -ĐẠI BỨC
著者
ちょしゃ-tác giả, nhà văn -TRƯỚC, TRỨ GIẢ
著す
あらわす-viết-TRƯỚC, TRỨ
著しい
いちじるしい-đáng kể -TRƯỚC, TRỨ
占める
しめる-chiếm -CHIẾM, CHIÊM
占う
うらなう-dự đoán, bói-CHIẾM, CHIÊM
比較
ひかく-so sánh-TỶ GIẢO
比べる
くらべる-so với, so sánh-TỶ
比較的
ひかくてき-có tính so sánh -TỶ GIẢO ĐÍCH
平年並み
へいねんなみ-như mọi năm -BÌNH NIÊN BÍNH
並木
なみき-hàng cây -BÍNH MỘC
並ぶ
ならぶ-được xếp -BÍNH
並べる
ならべる-sắp, bày-BÍNH
OTHER SETS BY THIS CREATOR