How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

25 terms

Past Continuous or Past Simple

STUDY
PLAY
interview
phỏng vấn
strange
lạ
twinkling
nhấp nháy
flew
bay
journey
hành trình
above
trên đây
background
nền
landed
hạ cánh
accidents
tai nạn
notes
ghi chú
collide
đụng nhau
lamppost
cột đèn
chips
1. dùng cho điện tử
2. đồng tiền
3. khèo
4. lát mong
5. thẻ bằng ngà
6. phân thú vật
7. quèo chân
8. vỏ gô bào
a beautiful vase
một bình hoa đẹp
a wasp
một ong
sting
lông ngứa
documentary
phim tài liệu
library book
thư viện sách
electric shock
điện giật
campers
cắm trại
touch
liên lạc
wire
dây
crowd
đám đông
rush
1. gấp
2. vội vàng
3. độn bằng lác
4. áp vào
5. đổ xô vào
6. tràn vào
7. trở về gấp
8. xông vào
9. làm gấp
10. nhào vào
11. sấn vào
12. làm vội
13. nhảy vào
immediately
ngay