20 terms

Vietnamese

STUDY
PLAY

Terms in this set (...)

to go
di
banana
chuối
like
thích
busy
bận
drink
uống
eat
ăn
bathroom
nhà vệ sinh
mango
xoài
tired
mệt
hot
nóng
very
rất
okay
được
fast
nhanh
speak slowly
nói chậm thoi
Vietnamese language
tiếng việt
English language
tiếng anh
Can you speak English?
bạn có thể nói tiếng anh khong
restaurant
quán ăn
chicken
thịt gà
pork
thịt lợn
OTHER SETS BY THIS CREATOR