How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

20 terms

Bài 46

STUDY
PLAY
やきます「焼きます」
Nướng
わたします「渡します」
Trao
かえってきます「帰って来ます」
Quay về
るす「留守」
Vắng nhà
たくはいびん「宅配便」
Dịch vụ giao hàng tận nhà
げんいん「原因」
Nguyên nhân
ちゅうしゃ「注射」
Chích
しょくよく「食欲」
Sự thèm ăn
パンフレット
Tờ bướm quảng cáo
ステレオ
Stereo [Âm thâm nổi]
~の ところ
Quanh vùng ~
ちょうど
Vừa đúng
たったいま「たった今」
Mới hồi nãy, mới tức thì
ガズせービスセンター
Trung tâm dịch vụ ga
ガズレンシ
Bếp ga
ぐあい「具合」
Trạng thái, tình trạng
むかいます「向かいます」
Hướng về
おまたせしました「お待たせしました」
Xin lỗi vì đã để quý vị phải chờ
ちしき「知識」
Tri thức, kiến thức
ほうこ「宝庫」
Kho tàng