How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

19 terms

SAT / 1st week

STUDY
PLAY
voracious
(adj) desiring or consuming food in great quantities - tham ăn, phàm ăn
indiscriminate
(adj) unselective,haphazardly random-không phân biệt, bừa bãi
eminent
(adj) outstanding - nổi tiếng, xuất sắc
Steeped
(adj) soaked, dreched, saturated -
replete
(adj) full, amply or fully equipped - đầy, đầy đủ
abound
exist in great number - nhan nhản, lúc nhúc, đầy dẫy
prognosticate
(adj) predict future - báo trước, đoán trước
automaton
(n) independent machine, robot - máy tự động, thiết bị tự động , người máy
matron
(n) old married woman
paradox
(n) something absurd or contradictory -ý kiến ngược đời, nghịch lý
realm
(n) special field of something or someone ; kingdom - lĩnh vực, vương quốc
annals
(n) annual records, recorded history - biên niên sử
compound
(v) to increase or add to
tinge
(n) a trace , smattering or slight degree
badger
(v) to pester, nag, annoy persistently - đuổi theo, làm phiền, quấy rầy
implore
(v) beg earnestly - cầu khẩn, khẩn nài, van xin
drudgery
(n) exhausting work
interminable
(adj) seemingly endless - không cùng, vô tận
perceive
(v) understand or comprehend - hiểu, nhận thức, lĩnh hội