67 terms

テストしたN2単語

STUDY
PLAY

Terms in this set (...)

円満な
えんまんな VIÊN MÃN
重大な問題を円満に解決する。
じゅうだい、えんまん
順調な
じゅんちょうな
THUẬN ĐIỀU, ĐIỆU
Thuận Lợi (Tiến Triển)
お仕事は順調ですか?
じゅんちょう
予測
よそく _ Dự đoán; ước lượng _ DƯ TRẮC
世界成長を予測する。
よそく
予報
よほう - Sự dự đoán trước, sự dự báo trước. - DỰ BÁO
曇りと予報される。
くもり、よほう
予感
よかん DỰ CẢM
linh cảm, sự báo trước
不吉な予感
ふきつなよかん
dự cảm chẳng lành
=悪いことが起こりそうな予感
予習
よしゅう Chuẩn bị bài trước DƯ TẬP
曇る
くもる - Râm (Trời) - ĐÀM
空が曇ってきた
そら、くもって trời râm lại rồi
濁る
にごる _ Đục (nước) _ TRỌC
水は濁っている
にごって
隠れる
かくれる Trốn; ẩn nấp ẨN
爆弾が隠されていないか点検する
ばくだん:Bom, mìn かくれて、てんけん
崩れる
くずれる sụp đổ, đổ nhào, hư hỏng BĂNG
山が崩れた
くずれた Núi lở
ストレス
căng thẳng , stress
バランス
バランス sự cân bằng <balance>
栄養のバランスを考える
えいよう Dinh dưỡng
チェンジ
チェンジ thay đổi change
ふんわり
nhẹ nhàng, phồng lên
ふんわりとした生地
せいち Vải vóc
すっきり
すっきり - Trạng thái khoan khoái,gọn gàng
頭がすっきりした
Đầu óc thoải mái
たっぷり
たっぷり đầy đủ, tràn đầy
時間はたっぷりあります
Tôi có nhiều thời gian
ぼんやり
ぼんやり - Mơ màng, thẫn thờ, mờ ảo, không rõ ràng
ぼんやりとしか覚えなかった
Tôi chỉ nhớ mang máng thôi
対比
たいひ sự so sánh
対比強調
たいひきょうちょう nhấm mạng so sánh
間隔
かんかく interval, khoảng cách GIAN/GIÁN CÁCH
四分の間隔をおいて発車する。
よんふん、かんかく、はっしゃ
Xe khởi hành tại các khoảng thời gian 1/4
相違
そうい TƯƠNG VI sự khác biệt, sự khác nhau
遺伝暗号における相違点
いでんあんごうにおけるそういてん
Điểm khác nhau giữa các mã di chuyền
大別
たいべつ Divide ĐẠI BIỆT chia
破る
やぶる
làm rách ,xe rách
平和を破る
へいわをやぶる BÌNH HOÀ hòa bình
壊す
こわす đánh vỡ, phá vỡ, làm hư HOẠI
率直な
そっちょくな SUẤT TRỰC
trực tính, thẳng tiến
ご意見を率直にお書き下さい
そっちょくな
安易な
あんいな
AN DỊ, DỊCH
Dễ Dàng, Dễ Dãi
安易に返事をする
あんい
柔軟な
じゅうなん(な) - linh hoạt, mềm dẻo - NHU NHUYỄN
市街を見て回るための最大限の柔軟性を申し出る。
しがい Nội thành, phố xá, đô thị
短気な
たんきなnóng nảy ĐỎAN KHÍ
何があっても短気を起こさないで下さい
...
収穫
しゅうかく
THU HOẠCH
Thu Hoạch
収穫を上げる
しゅうかく Tăng lên việc thu hoạch (được mùa)
成立
せいりつ THÀNH LẬP
採集
さいしゅう sưu tập THẢI TẬP
昆虫
こんちゅう côn trùng
昆虫採集
(こんちゅうさいしゅう) Insect collecting: bộ sưu tập côn trùng
取得
しゅとく THỦ ĐẮC đạt được
資格取得
しかくしゅとく Đạt được bằng cấp
たぶたぶ
Thùng thà thùng thình
がらがら
がらがら ồn ào, huyên náo
ぐっすり
ぐっすり - ngủ ngon giấc -
のんびり
thong thả , thong dong
のんびり遊びたい
...
普及
ふきゅう _ Phổ cập; lan rộng _ PHỔ CẬP
充満
じゅうまん SUNG MÃN Đầy rẫy
ガズ充満した空気
じゅうまん
伝染
でんせん _ Sự truyền nhiễm; sự lan truyền _ TRUYỀN, TRUYỆN NHIỄM
伝染病を発する
Phát sinh bệnh truyền nhiễm