13 terms

Vietnamese

STUDY
PLAY

Terms in this set (...)

Looks like (I.e this person looks like)
Nhìn giống
To Think
Nghĩ
Here
ở đây
There
ở đó
thin
ốm
fast
nhanh ; lẹ
Ugly
xấu
Smart
thông minh
I have to go to the bathroom
Anh cần đi phòng tắm
Need
cần
Have
To see
thấy
To feel (emotion)
Cảm thấy