How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

52 terms

HDH (316-365)

STUDY
PLAY
idiosyncracy
(n) sự đặc trưng kỳ lạ
censorious
(a) very critical, chỉ trích nặng nề
consternation
(n) terrible disappointment and confusion
didactic
(a) mang tính hướng dẫn, instructional
elucidate
(v) to make lucid, to make clear
effusive
(a) unrestrained praise, khen ngợi không ngớt
prolific
(a) very productive, hiệu suất cao
furor
(a) a sudden excitement, niềm đam mê bất ngờ
paranoia
(n) irrational fear, nỗi sợ hoang tưởng
obfuscate
(v) to confuse, flummox
flummox
(v) to confuse, obfuscate
spate
(a) a large number, a large amount
ineffable
(a) unable to express, không diễn tả đc
histrionic
(a) excessively dramatic, kịch tính quá mức
placate
(v) to make calm
eschew
(v) to avoid
stopgap
(n) a temporary solution, giải pháp tạm thời
flotsam
(n) floating wreckage, phần nổi của con tàu bị đắm
restitution
(n) compensation for a loss, sự đền bù thiệt hại
churlish
(a) thô lỗ, sullen, surly
sullen
(a) thô lỗ, churlish, surly
surly
(a) thô lỗ, churlish, sullen
ornate
(a) very decorative, lòe loẹt
execrable
(a) detestable, đáng ghét, odious, repugnant
odious
(a) detestable, đáng ghét, execrable, repugnant
repugnant
(a) detestable, đáng ghét, odious, execrable
perspicacious
(a) sharp, skillful, nhạy bén
electic
(a) of various sources, đa dạng
vertiginous
(a) dizzy, quay cuồng
esoteric
(a) mang ý nghĩa cao siêu, arcane
arcane
(a) mang ý nghĩa cao siêu, esoteric
supercillious
(a) arrogant, xem thường người khác
hiatus
(n) a break in time,
cupidity
(n) excessive greed, sự tham lam quá đáng
discomfited
(a) discomforted, embarrased
sinecure
(a) a job that requires little work, công việc yêu cầu nhỏ nhặt
lugubrious
(a) sad
cosmopolitan
(a) international
provincial
(a) local, parochial, insular
parochial
(a) local, provincial, insular
insular
(a) local, provincial, parochial
fecund
(n) very intellectually productive, hiệu quả học tập cao
guile
(n) guilt, deception
sanguine
(a) optimistic
pristine
(a) originally pure, thuần khiết nguyên thủy
rampant
(a) widespread
pernicious
(a) very destructive, rất độc hại
oblivious
(a) forgetful, không để ý đến
refractory
(a) stubborn
convivial
(a) friendly
brusque
(a) abrupt, sudden, curt
curt
(a) abrupt, sudden, brusque