72 terms

Week 2

STUDY
PLAY
implacable
(a) cannot be pacified; inexorable
paroxysm
(n) a sudden; violent outburst; cuộc nổi dậy bạo lực
skirmish
(a) worthy of blame; culpable
revert
(v) return
forthwith
(adv) immediately; at once; ngay lập tức
oust
(v) to drive out; remove
monolithic
(a) massively solid; đồng nhất; đồng chất
fray
(n) a fight; cuộc đụng độ
effigy
(n) a likeness; a simile; sự tương đồng
flout
(v) to reject; show contempt; scoff; chối bỏ
emaciated
(a) abnormally thin; wasted away; suy dinh dưỡng
sanctuary
(n) shelter; chỗ trú thân
surge
(v) to rush suddenly; đổ xô bất thình lình
ascend
(v) to rise
afflict
(v) to trouble greatly; to distress; to bother; gây phiền hà
besiege
(v) to surround; bao vây
privation
(n) a lack of necessities; sự thiếu thốn
sinister
(a) evil; ominous; (adjective of "sin")
harbinger
(n) a forerunner; an advance notice; điều dự đoán
excruciate
(v) to agonize; torture; tra tấn
respite
(n) a interval of relief; period of inactivity
succumb
(v) to give in; to yield; đầu hàng
fretful
(a) worrisome; showing concern
reverberating
(a) reechoing; resounding; vang vọng
impresario
(n) public entertainment organizer; ông bầu show
extortion
(n) getting money by threats; đe dọa để lấy tiền
bigot
(n) a narrow-minded/prejudiced person; người bảo thủ, tư tưởng hạn hẹp
blatant
(a) very showy; bold
entourage
(n) a group of people; đoàn tùy tùng
spew
(v) to vomit; throw up; nôn mửa
venom
(n) nọc độc
loath
(a) unwilling; reluctant; do dự
solicit
(v) to beg; van xin
malady
(n) disease; căn bệnh
vexatious
(a) annoying; irritable
inclement
(a) unfavorable; stormy; khắc nghiệt;
peruse
(v) to examine; analyze
premonition
(a) a forewarning; lời cảnh báo
desist
(v) to cease; to stop; dừng lại
recoil
(v) to draw back; rút lại
mastiff
(n) a huge dog
doleful
(a) sad; melancholic; morose
wan
(a) sickly pale; nhợt nhạt
histrionics
(n) a display of emotions; sự phô diễn cảm xúc
interject
(v) to insert; interrupt
inert
(a) inactive; without the power to move; bị động; idle
salient
(a) outstanding; excellent
imminent
(a) likely to happen very soon
squeamish
(a) easily shocked; nhạy cảm quá mức
inundate
(v) to flood; tràn ngập
poignent
(a) moving; touching; heart-wrenching
garbled
(a) confused; mixed up; tangled; rối bời
elapse
(v) to slip by; pass by; (thời gian) trôi qua
domicile
(n) home
lax
(a) careless; negligent; bất cẩn
sporadic
(a) irregular; occasional; thỉnh thoảng
rash
(a) reckless; to hasty; hấp tấp, vội vã
obviate
(v) to make unnecessary; to eliminate; xóa bỏ
lurid
(a) sensational; cảm xúc cao
quip
(v) to joke
inhibition
(n) restraint; sự cản trở
ilk
(n) kind; sort; loại
placard
(n) a poster
integral
(a) central; essential
remunerate
(v) to compensate for loss; đền bù; reward; pay back
nominal
(a) slight; không đáng kể
expunge
(v) to erase; to delete; remove
anathema
(n) something hated; điều đáng ghét
schism
(n) split; division; sự phân ly
utopia
(n) place of perfection; xã hội không tưởng
jaunty
(a) sprightly; gay; joyous
fractious
(a) quarrelsome; cau có; hay cãi cọ