How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

20 terms

My Vocab - Day 4

STUDY
PLAY
合う
HỢP
「あう」ăn khớp; hợp; đúng; chính xác
案内
ÁN - NỘI
「あんない」hướng dẫn
Ví dụ: 図書館の案内
一度
ĐỘ
「いちど」một lần nữa
二十歳
TUẾ
「はたち」20 tuổi
探す
THÁM
「さがす」kiếm
飲食
ẨM - THỰC
「いんしょく」ăn uống; nhậu nhẹt
こだわり
sự khó khăn; sự cản trở; sự vướng mắc
こだわらない
ゆったり
gây ảnh hưởng lớn; có thế lực lớn
遊ぶ
DU
「あそぶ」chơi; vui chơi; đùa giỡn
泳ぐ
VỊNH
「 およぐ 」bơi
美術館
MỸ - THUẬT - QUÁN
「 びじゅつかん 」bảo tàng mỹ thuật
結婚する
「けっこん」kết hôn; lập gia đình;
大変
ĐẠI - BIẾN
「たいへん」không xong rồi; kinh khủng
寂しい
TỊCH
「 さびしい 」buồn; nhàn rỗi quá; cô đơn; cô quạnh
釣り
ĐIẾU
「つり」sự câu cá
週末
CHU - MẠT
「しゅうまつ」cuối tuần; kì nghỉ cuối tuần
定食
ĐỊNH - THỰC
「ていしょく」bữa ăn đặc biệt; suất ăn
呼ぶ

「よぶ」gào; gọi; mời; kêu tên
DIÊM
「えん」「しお」muối
佐藤
TÁ - ĐẰNG
「さとう」đường