ベトナム語レッスン初級 Bài tám フレーズ

STUDY
PLAY

Terms in this set (...)

Hôm nay trời có mưa không?
今日は雨が降りますか。
Có, hôm nay trời có mưa.
はい、今日は雨が降ります。
Hôm nay trời có nóng không?
今日は暑いですか。
Không, hôm nay trời không nóng.
いいえ、今日は暑くないです。
Anh có phải đi công tác không?
(男性に)あなたは出張しなければなりませんか。
Có, tôi có phải đi công tác.
はい、私は出張しなければなりません。
Anh Bình đánh ten-nít với ai?
ビンさんは誰とテニスをしますか。
Anh Bình đánh ten-nít với chị Hoa.
ビンさんはホアさんとテニスをします。
Hôm nay trời nóng quá nhỉ.
今日はとても(後、感嘆)暑いですね。
Vâng, hôm nay trời nóng quá.
ええ、今日はとても(後、感嘆)暑いです。
Ở Hà Nội, tháng nào trời nóng nhất trong năm?
ハノイでは、どの月が一年で一番暑いですか。
Ở Hà Nội, tháng sáu trời nóng nhất trong năm.
ハノイでは、6月が一年で一番暑いです。
Bây giờ là tháng sáu, cho nên trời nóng nhỉ.
今は6月だから、暑いんですね。
Vâng, đúng rồi.
ええ、その通りです。
Hôm nay là ngày bao nhiêu?
今日は何日ですか。
Chị chờ một chút nhé.
(女性に)ちょっと待ってくださいね。
Tôi xem điện thoại di động.
私は携帯電話を見ます。
Thế thì tối nay có tiệc mừng sinh nhật cô Hà.
それならば今晩、ハー先生の誕生日を祝うパーティーがあります。
Tôi phải đi dự tiệc.
私はパーティーに参加しなければなりません。
Anh đi cùng với tôi nhé.
(男性に)あなたは私と一緒に行きますよね。
Tôi rất vui được tham gia.
私は参加するのはとても(前)嬉しいです。
Trời mưa to.
大雨が降ります。
Trời đẹp.
天気がいいです。
Trời có nhiều mây.
雲が厚いです。
Gió đang thổi.
風が吹いています。
Chúng ta phải nộp thuế.
私たちは税金を納めなければなりません。
Tôi phải nói tiếng Việt.
私はベトナム語を話さなければなりません。
Tôi có phải trả tiền không?
私はお金を払わなければなりませんか。
Không, anh không phải trả tiền .
(男性に)いいえ、あなたはお金を払わなくてもいいです。
Hôm nay là thứ mấy?
今日は何曜日ですか。
Tháng này là tháng mấy?
今月は何月ですか。
Năm nay là năm bao nhiêu?
今年は何年ですか。
Tối qua tôi ăn cơm với bạn.
昨晩、私は友達と食事をしました。
Hôm qua chị nói chuyện ở trường đại học với ai?
(女性に)昨日、あなたは大学で誰と話をしましたか。
Hôm nay anh Bình đánh ten-nít từ ba giờ đến năm giờ ở câu lạc bộ ten-nít với chị Hoa.
今日、ビンさんはホアさんとテニスクラブで3時から5時までテニスをしました。
Chị ăn bánh ngọt nào?
(女性に)あなたはどのケーキを食べますか。
Sinh viên nào nói tiếng Việt?
どの学生がベトナム語を話しますか。
Hôm nay trời mát.
今日は涼しいです。
Ngày mai trời có nắng không?
明日は日差しが強いですか。
Hôm qua trời không lạnh.
昨日は寒くありませんでした。
Anh không phải xin lỗi.
(男性に)あなたは謝らなくてもいいです。
Anh không phải lo.
(男性に)あなたは心配しなくてもいいです。
Anh ấy có phải uống nhiều thuốc không?
彼はたくさん薬を飲まなければなりませんか。
Không, anh Bình không phải đi ra sân bay.
いいえ、ビンさんは空港に行かなくてもいいです。
Hôm nay chị ấy có phải dạy tiếng Việt không?
今日、彼女はベトナム語を教えなければなりませんか。